Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7323.93.20

- - - Gạt tàn thuốc lá

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7323

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
7323.10.00CN- Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tựThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7323.91- - Bằng gang đúc, chưa tráng men:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7323.91.10CN- - - Đồ dùng nhà bếpThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.91.20CN- - - Gạt tàn thuốc láThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.92.00CN- - Bằng gang đúc, đã tráng menThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.93- - Bằng thép không gỉ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7323.93.10CN- - - Đồ dùng nhà bếpThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.93.20CN- - - Gạt tàn thuốc láThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.93.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.94.00CN- - Bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép, đã tráng menThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg/chiếc
7323.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7323.99.10CN- - - Đồ dùng nhà bếpThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
7323.99.20CN- - - Gạt tàn thuốc láThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
7323.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7323.93-0000 Kitchen articles of stainless steel; STAINLESS STEEL 3fly CIRCLE28/03/2023Item Classification 4-12007
7323.93-0000Table, kitchen or other household articles of iron or steel; WATER FILTERATION BOTTLE26/11/2019Item Classification 1-4926
7323.93-0000portable stainless steel straw set; WSB208210/06/2019Item Classification 4-9338
7323.93-0000Other household articles of stainless steel; CLASSIC ROUND BOWL; PR.CHNA19/09/2018Item Classification 4-4512
7323.93-0000Pet dish (Procyon Cooler Bowl)24/08/2018Item Classification 1-2610
7323.93-0000Table articles Of stainless steel ; TUMBLER SQ057 ; PR.CHNA19/05/2017Item Classification 4-3865
7323.93-0000Table articles Of stainless steel ; TUMBLER SQ2014 ; PR.CHNA19/05/2017Item Classification 4-3864
7323.93-00002-tier dish rack type C;;;09/02/2017Item Classification 3-644
7323.93-0000DRYING RACK BETWEEN THE WALLS ; BSS406026/12/2016Item Classification 1-4875
7323.93-0000JAVARA DRYING RACK ; JR415026/12/2016Item Classification 1-4876
7323.93-0000Semi-automatic laundry drying rack ; CH419026/12/2016Item Classification 1-4877
7323.93-0000BBQ DRAW SKEWER SET; CHINA20/04/2016Item Classification 3-1124
No. 7323.93-0000kitchen articles Of steel ; Frypan Rack(D1-SIP-600) ; PR.CHNA19/11/2015Item Classification 2-8985
7323.93-0000PRESSURE COOKER PARTS30/10/2015Item Classification 2-8431
No. 7323.93-0000Table, kitchen or other household articles Of stainless steel ; Two Stage Small shelf ; D1-A2D ; CN15/10/2015Item Classification 2-7944
7323.93-0000Stainless Steel and Plastic Motion Sensor Bin ; china31/10/2014Item Classification 3-2352
7323.93-0000Greenway laundry dry rack ; 694695 ; PR.CHNA02/12/2013Item Classification 2-8952
No. 7323.93-0000Other household articles of stainless steel; STAINLESS HOLDER AND HANDLE28/09/2011Item Classification 2-4037
7323.93-0000ㅇ Product name: Laundry Rack; onetouch-853SA (3-tier); Korea04/07/2011Item Classification 2-2198
7323.93-0000Cocktail shaker of stainless steel;THE ALGONQUIN-BAR AND COCKTAIL SET31/12/2002Analysis 47260-0902
7323.93-0000Stainless potPROLINE01/05/1999Analysis 47260-441
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất45Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất30Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH, TH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0(-ID)Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất5Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất6Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất17.1Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất15
Quốc giaÚcThuế suất15
Quốc giaTrung QuốcThuế suất15
Quốc giaNhật BảnThuế suất16,4
Quốc giaHàn QuốcThuế suất15
Quốc giaNew ZealandThuế suất15

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN30%
  • RCEP ASEAN15%
  • RCEP Úc15%
  • RCEP Trung Quốc15%
  • RCEP Nhật Bản16,4%
  • RCEP Hàn Quốc15%
  • RCEP New Zealand15%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7323.93.20: Gạt tàn thuốc lá – Bằng thép không gỉ