Mã HS: 7229.90.29
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7229
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7229.20.00CN | - Bằng thép mangan - silic | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7229.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7229.90.21 | - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7229.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7229.90.30 | - - Loại khác, bằng thép gió | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7229.90.91CN | - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7229.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7229.90.29 | Dây thép hợp kim, trong đó Bo là nguyên tố duy nhất quyết định yếu tố thép hợp kim (hàm lượng Bo > 0,0008% tính theo trọng lượng), dạng cuộn, mặt cắt ngang đồng đặc hình tròn trơn, bề mặt mạ kẽm, đường kính không quá 5,5mm. | 19/06/2025 | 94/TB-KĐHQ | |
| 7229.90.29 | Dây hàn bằng dây thép hợp kim Mn, (Không chứa nguyên tố Bo) đường kính 4mm, được tráng đồng phủ bên ngoài, không lõi, không chất trợ dung, Hobart H12K 4.0. | 24/07/2023 | 109/TB-KĐHQ | |
| 7229.90.29 | Dây hàn bằng dây thép hợp kim Mn, (Không chứa nguyên tố Bo) đường kính 4mm, được tráng đồng phủ bên ngoài, không lõi, không chất trợ dung, Hobart H12K 4.0. Mới 100%. | 05/07/2023 | 64/TB-KĐCMTV | |
| 7229.90.29 | Dây hàn bằng dây thép hợp kim Mn, (Không chứa nguyên tố Bo) đường kính 4mm, được tráng đồng phủ bên ngoài, không lõi, không chất trợ dung, Hobart H12K 4.0. Mới 100%. | 23/06/2023 | 58/TB-KĐCMTV |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7229.90-9090 | Other Wire of other alloy steel ; Feeder Weld Wire ; 0.9mm | 14/06/2019 | Item Classification 4-9413 | |
| 7229.90-9090 | Hose wire (hard steel wire), 0.30NT | 21/01/2019 | Item Classification 1-252 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; Cold heading alloy steel wire; SCM435H | 05/04/2018 | Item Classification 1-1104 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; CHQ wire (cold headed steel wire); R.KOREA | 18/09/2017 | Item Classification 4-6470 | |
| 7229.90-9090 | Cold heading alloy steel wire; SCM440H | 10/07/2017 | Item Classification 1-2613 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; Cold heading alloy steel wire (SCM420H) | 15/05/2017 | Item Classification 1-1610 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; CHQ wire (cold headed steel wire); SUJ2Z; 6.48mm | 01/05/2017 | Item Classification 1-1343 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; CHQ wire (cold headed steel wire); SCM435; 7.07mm | 11/04/2017 | Item Classification 1-968 | |
| 7229.90-9090 | Carbon steel wire for cold heading; SCM415H | 07/04/2017 | Item Classification 1-936 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; Cold heading alloy steel wire; POSA1021B; R.KOREA | 08/03/2017 | Item Classification 2-3676 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; Cold heading alloy steel wire; POSA5120BH; R.KOREA | 08/03/2017 | Item Classification 2-3677 | |
| 7229.90-9090 | Other alloy steel wire; Cold heading alloy steel wire; SCM435; R.KOREA | 10/01/2017 | Item Classification 2-577 | |
| ㅇ 7229.90-9090 | ㅇ Wire of other alloy steel; DUMET WIRE(DUX-WDLL 0.3(mm) 275SPR SPOOL) ; JAPAN | 07/08/2015 | Item Classification 2-6228 | |
| ㅇ 7229.90-9090 | ㅇ Wire of other alloy steel; DUMET WIRE(DUX-WDLL 0.2(mm) 275SPR SPOOL) ; JAPAN | 07/08/2015 | Item Classification 2-6230 | |
| ㅇ 7229.90-9090 | ㅇ Wire of other alloy steel; DUMET WIRE(DUX-WDLL 0.15(mm) 275SPR SPOOL) ; JAPAN | 07/08/2015 | Item Classification 2-6229 | |
| - No. 7229.90-9090 | - NICKEL PLATING DUMET WIRE (NP-DUA 0.5MM) | 07/07/2011 | Item Classification 2-2247 | |
| HSK7229.90-9000 | ARTICLES OF ALLOY STEEL WIRE (Product name on application form: wire) | 24/08/2004 | Product Classification Section-101321 | |
| HSK7229-90-9000 | Alloy steel wire; CO2 WIRE ;;R.KOREA | 23/07/2004 | Product Classification Section-100997 | |
| HSK7229.90-9000 | Alloy steel wire; H-14;;R.KOREA | 23/07/2004 | Product Classification Section-100998 | |
| HSK 7229.90-9000 | Alloy steel wire;;;R.KOREA | 19/07/2004 | Product Classification Section-100916 | |
| 7229.90-9000 | Alloy steel wire;ULBON;Coil type;T 5mm;R.KOREA | 23/03/2002 | Analysis 47260-322 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất10/8 | Văn bản căn cứ174/2025/NĐ-CP - PL1 | Ngày áp dụng- |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.