Mã HS: 7220.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7220
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chưa được gia công quá mức cán nóng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7220.11 | - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7220.11.10CN | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7220.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7220.12 | - - Chiều dày dưới 4,75 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7220.12.10CN | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7220.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7220.20 | - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7220.20.10ADCN | - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7220.20.90ADCN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7220.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7220.90.10ADCN | - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7220.90.90ADCN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7220.90.10 | Thép không gỉ, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, chiều rộng (175-315)mm+/-10%, chiều dày (0.5-0.7)mm+/-10%, chưa phủ mạ hoặc tráng. Mới 100% (mục 01 PLTK) | 20/04/2020 | 2488/TB-TCHQ | |
| 7220.90.10 | Thép không gỉ, cán phẳng, cán nguội, đã đánh bóng, dùng để làm biển quảng cáo, kích thước: khổ 175mm, dày 0.4-0.5mm, dạng cuộn, Hàng mới 100% (mục 02 PLTK) | 20/04/2020 | 2496/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7220.90-1090 | Flat-rolled products of stainless steel; Perforated plate; 520×560×0.6mm | 14/07/2022 | Item Classification 4-4911 | |
| 7220.90-1090 | Flat-rolled products of stainless steel, of a width of less than 600mm; FEP25um/SUS Laminated coil / 0.2T*65mm; R.KOREA | 04/11/2014 | Item Classification 2-7391 | |
| 7220.90-1090 | Flat-rolled products of stainless steel, of a width of less than 600 ㎜; FEP25um/SUS Laminated coil / 0.2T*65mm ; R.KOREA | 04/11/2014 | Item Classification 2-7392 | |
| 7220.90-1090 | Plate (can pipe for muffler) ; SJSH00064-S ; 448*254mm 2.0T | 10/06/2014 | Item Classification 1-1686 | |
| 7220.90-1090 | Flat-rolled products of stainless steel strip coated with polyamide | 10/07/2013 | Item Classification 2-4872 | |
| 7220.90-0000 | Wave hole steel sheet plate | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 | |
| 7220.90-0000 | Flat-rolled products of stainless steel of a width of less than 600mm ; Stainless Plate Silver Reflector Sheet ; MT-01-SUS304R ; 300mm×200m, 300mm×96m, 300mm×122m, 300mm×211m, 300mm×148m, 300mm×251m, 300mm×300m, 300mm×254m, 300×232m, 300mm×242m, 300mm×216m, 300mm×214m, 300mm×219m, 300mm×193m, 300mm×188m, 260mm×123m, 260mm×102m, 260mm×200m, 260mm×98m, 285mm×200m, 325mm×200m, 265mm×200m | 08/08/2002 | Item Classification 47281-665 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.