Mã HS: 7215.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7215
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7215.10 | - Bằng thép dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7215.10.10CN | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7215.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7215.50 | - Loại khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7215.50.10CN | - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng, trừ dạng mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7215.50.91CN | - - - Thép cốt bê tông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 7215.50.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7215.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7215.90.10CN | - - Thép cốt bê tông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7215.90.91CN | - - - Có mặt cắt ngang hình tròn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7215.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7215.90.91 | Thép hợp kim, dạng thanh, đã mạ crom, mặt cắt ngang ngang hình tròn. | 12/06/2025 | 84 /TB-KĐHQ | |
| 7215.90.90 | Mục 2 tờ khai Thép không hợp kim (h/lượng C gần bằng 0,493% tính theo trọng lượng, dạng thanh, đã được gia công nguội, chưa tráng, phủ, mạ, sơn, dài (4000-7000)mm; phi (30-120)mm. Dùng làm lõi cây thủy lực | 12/11/2014 | 13678/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7215.90-0000 | Other bars and rods of non-alloy steel; CUTTED GALVANIZED IRON WIRE; PR.CHNA | 22/06/2017 | Item Classification 4-4494 | |
| 7215.90-0000 | Other bars and rods of iron or non-alloy steel; MAT ROD ; D60L800 ; PR.CHNA | 03/02/2017 | Item Classification 2-1954 | |
| 7215.90-0000 | Other bars and rods of iron or non-alloy steel; HRDA6-385 | 13/01/2016 | Item Classification 2-356 | |
| 7215.90-0000 | Other bars of non-alloy steel; PRINTER SHAFT; PLOVER CL; R.KOREA | 17/10/2013 | Item Classification 2-7827 | |
| HSK7215.90-0000 | Steel rod;CUT WIRE;;;PR.CHNA | 27/05/2005 | Item Classification Section-104297 | |
| 7215.90-0000 | CROMAX; Chromium Plasted Steel ba | 1989-08-11 | Emotion22701-2481 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.