Mã HS: 72.24
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7224
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7224.10.00CN | - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7224.90.00ADCN | - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7224.90.00 | THKT-01#&Thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn không chứa Bo được cán nóng Cr (1.00%-1.20%), phi 170mm,CD:5740mm-5760mm, hàng hóa không sử dụng làm cốt thép bê tông (hàng mới 100%) (mục 03 PLTK). | 17/10/2018 | 6102/TB-TCHQ | |
| 7224.90.00 | THKT-01#&Thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn không chứa Bo được cán nóng Cr (1.00%-1.20%), phi 93mm,CD:5740mm-5760mm, hàng hóa không sử dụng làm cốt thép bê tông (hàng mới 100%) (mục 01 PLTK). | 17/10/2018 | 6101/TB-TCHQ | |
| 7224.90.00 | THKT-01#&Thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn không chứa Bo được cán nóng Cr (1.00%-1.20%), phi 120mm,CD:5740mm-5760mm, hàng hóa không sử dụng làm cốt thép bê tông (hàng mới 100%) (mục 02 PLTK). | 17/10/2018 | 6103/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7224.90-9000 | Semi-finished products of other alloy steel;FDDBF80D103L173-A105 | 04/03/2013 | Item Classification 2-1310 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.