Mã HS: 72.23
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7223
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7223.00.10CN | - Có mặt cắt ngang trên 13 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7223.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7223.00.90 | Dây thép không gỉ SUS 304 WPB F1.2mm (hàng mới 100%) (mục 42 PLTK). | 07/01/2019 | 182/TB-TCHQ | |
| 7223.00.00 | Thép không gỉ cuốn không đều AISI201 size: 2.70mm - 3.50mm. | 14/01/2014 | 389/TB-TCHQ | |
| 7223.00.00 | Thép không gỉ cuốn không đều AISI201 size: 2.00mm - 2.40mm. | 14/01/2014 | 388/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7223.00-0000 | Wire of stainless steel; STAINLESS STEEL WIRE | 17/12/2018 | Item Classification 4-6062 | |
| 7223.00-0000 | Wire of stainless steel; SUS WIRE; SUS310S ∅0.20 | 23/06/2016 | Item Classification 1-1694 | |
| 7223.00-0000 | Wire of stainless steel; SUS WIRE; SUS304 ∅0.15 | 23/06/2016 | Item Classification 1-1697 | |
| 7223.00-0000 | Wire of stainless steel; WIRE; AISI314 ∅0.16 | 23/06/2016 | Item Classification 1-1692 | |
| 7223.00-0000 | Wire of stainless steel; SUS WIRE; SUS316L ∅0.15 | 23/06/2016 | Item Classification 1-1695 | |
| 7223.00-0000 | Wire of stainless steel; SUS WIRE; SUS316 ∅0.15 | 23/06/2016 | Item Classification 1-1696 | |
| 7223.00-0000 | Wire of stainless steel; EXUAUSTF1 STANDARD VLUE METAL COIL 1.000MM; FRANCE | 08/08/2013 | Item Classification 2-5885 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.