Mã HS: 72.18
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7218
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7218.10.00 | - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7218.91.00 | - - Có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7218.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7218.10.00 | Thép không gỉ (17-4#), dạng thỏi. Quy cách: L: 51cm - W: 9cm - T: 7cm. Hàng mới 100% | 27/04/2022 | 101/TB-KĐĐNB | |
| 7218.10.00 | Stainless Steel In Ingot Grade 304- thép không gỉ ở dạng thỏi đúc 304, kích thước: Chiều dài (460-520)mm, chiều rộng (60-80)mm, chiều cao 70mm, (15-17)kg/thỏi. Hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. | 08/05/2015 | 4215/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7218.99-9000 | Semi finished products of stainless steel; FLL206H27036C-S316 | 04/03/2013 | Item Classification 2-1309 | |
| 7218._x000D_ 7326. | Forged Steel Type A, Type B | 1989-08-04 | Emotions22701-2417 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.