Mã HS: 72.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7205
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7205.10.00 | - Hạt | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Bột: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7205.21.00 | - - Của thép hợp kim | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7205.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7205.10.00 | Corundum nhân tạo (cát kim cương) (mục 13 PLTK). | 12/11/2014 | 13729/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7205.10-9000 | Hạt thép; RNI-4660 | 17/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-6058 | |
| 7205.29-0000 | Bột sắt; BỘT SẮT, JIP-255M-90; NHẬT BẢN | 25/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-753 | |
| 7205.29-0000 | Viên bột sắt, ép, tròn; VIÊN SẮT TRỘN VỚI NHÔM; PR.CHNA | 21/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1386 | |
| HSK7205.21-0000 | Bột thép hợp kim; bột hợp kim; NEXT-300 ;; PHÁP | 18/11/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-102106 | |
| HSK7205.21-0000 | Bột thép hợp kim; bột hợp kim; NEXT-900 ;; PHÁP | 18/11/2004 | Mục Phân loại sản phẩm-102105 | |
| 7205.21-0000 | Bột thép không gỉ | 23/01/2003 | Phân tích 47260-0099 | |
| 7205.29-0000 | Bột sắt | 02/12/2002 | Phân tích 47260-0809 | |
| 7205.29-0000 | Sợi thép cắt nhỏ | 08/10/1990 | Cảm xúc22701-3289 | |
| 7205.29-0000 | Sợi thép cắt nhỏ | 28/09/1990 | Cảm xúc22701-3228 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.