Mã HS: 7113.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7113
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Bằng kim loại quý đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7113.11 | - - Bằng bạc, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7113.11.10 | - - - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7113.11.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7113.19 | - - Bằng kim loại quý khác, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7113.19.10CN | - - - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7113.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7113.20 | - Bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7113.20.10 | - - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7113.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7113.11.10 | Tên thương mại: Đuôi khuyên tai bạc hình chiếc que, chiều dài đường kính 9mm (hàm lượng bạc 92,5%) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Đuôi khuyên tai | 01/06/2015 | 4936/TB-TCHQ | |
| 7113.11.10 | Tên thương mại: Chốt khuyên tai bạc hình bướm tbf 03, 1 đôi - 0,27grams, (hàm lượng bạc 92,5%) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chốt khuyên tai | 01/06/2015 | 4937/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7113.11-0000 | Articles of jewelery of silver ; R.KOREA | 10/01/2020 | Item Classification 4-147 | |
| 7113.11-0000 | Articles of jewelery of silver; S-CN-HO-5k; R.KOREA | 14/06/2017 | Item Classification 4-4317 | |
| 7113.11-0000 | Silver bracelet ; B140401-T ; R.KOREA | 22/05/2014 | Item Classification 2-3422 | |
| 7113.11-0000 | Silver chain for jewelery ; Silver cup chain with cubic zirconia ; R.KOREA | 01/05/2014 | Item Classification 2-3050 | |
| 7113.11-0000 | oach, silve | 1989-03-07 | Emotion22701-661 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.