Mã HS: 7018.20.00
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7018
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7018.10 | - Hạt bi thủy tinh, thủy tinh giả ngọc trai, thủy tinh giả đá quý hoặc đá bán quý và các đồ vật nhỏ tương tự bằng thủy tinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7018.10.10 | - - Hạt bi thủy tinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7018.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7018.20.00 | - Vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7018.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7018.90.10 | - - Mắt thủy tinh(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7018.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7018.20-0000 | Glass microspheres not exceeding 1㎜ in diameter; EMC Silica DQ-1150 | 28/08/2023 | Item Classification 2-30326 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere; Admafine Silica SO-31R; JAPAN | 04/09/2014 | Item Classification 2-6086 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere ; Admafin Silica SO-25R ; JAPAN | 06/08/2014 | Item Classification 2-5361 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere; Spherical Silica (TECO-SPHERE A/AC/AM), TECO-SPHERE 1764 SUPER SACK ZZ11-E3507; USA | 08/07/2014 | Item Classification 2-4504 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere MSV-SC3B5 JAPAN | 07/07/2014 | Item Classification 2-4469 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere; MSR-8040 ZZ11-E3911; JAPAN | 14/02/2014 | Item Classification 2-1123 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere; DENKA FUSED SILICA (DF), SPHERICAL TYPE SUPER FINE POWDER, GRADE:SFP-30M; JAPAN | 14/02/2014 | Item Classification 2-1122 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere; Luxsil Cosmetic Microspheres; USA | 25/09/2013 | Item Classification 2-7251 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere; GRADE:FB-74; JAPAN | 16/09/2013 | Item Classification 2-7081 | |
| 7018.20-0000 | Glass microsphere; GRADE:FB-48; JAPAN | 16/09/2013 | Item Classification 2-7082 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.