Mã HS: 6815.99.00
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6815
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Xơ carbon; các sản phẩm từ xơ carbon không phải là các sản phẩm điện; các sản phẩm khác làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là các sản phẩm điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6815.11.00 | - - Xơ carbon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 6815.12.00 | - - Vải dệt từ xơ carbon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 6815.13 | - - Các sản phẩm khác từ xơ carbon: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6815.13.10 | - - - Sợi hoặc chỉ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 6815.13.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 6815.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6815.19.10 | - - - Sợi hoặc chỉ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 6815.19.20 | - - - Gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn, các loại vật liệu dùng để lát và các sản phẩm xây dựng tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m2 | |
| 6815.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6815.20.00 | - Sản phẩm từ than bùn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - Các loại sản phẩm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6815.91.00 | - - Có chứa magiezit, magiê oxit ở dạng periclase, dolomit kể cả ở dạng dolime, hoặc cromit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 6815.99.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6815.99.00 | Tấm magie oxit dạng rỗng loại 40kg/pce dùng để dán vào giữa các vật liệu cứng sản xuất tấm panel, kích thước (2440 x 1124 x 50)mm, nhãn hiệu Ying Xin, mới 100%. · (Mục 01) | 03/04/2020 | 2168/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Gạch chịu lửa thùng trung gian (tundish well block) hình trụ, TP: Al2O3:73%, SiO2:19%, TiO2:2.7%, CaO:1.7%, được sấy khô ở <100 độ C, chưa nung, nđ chịu nhiệt: 1700 độ C, cao 302mmXđk 270m, mã sp: KH32491. Mới 100%. · (Mục 01) | 28/02/2020 | 1215/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Gạch chịu lửa thùng trung gian (tundish well block) hình trụ, TP: Al2O3:73%, SiO2:19%, TiO2:2.7%, CaO:1.7%, được sấy khô ở <100 độ C, chưa nung, nđ chịu nhiệt: 1700 độ C, mã sp: KH37417. Mới 100%. · (Mục 02) | 28/02/2020 | 1214/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Gạch Well block SK34 (LGCCBT1FC05), TP: A1203=56.2%, SiO2=32.7%, được sấy khô ở nhiệt độ; 300 độ c, chưa nung, nhiệt độ chịu nhiệt: 1670 độ c, kích thước như file đính kèm. Mới 100%. · (Mục 03) | 26/02/2020 | 1145/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Mục 12 tờ khai hải quan: Tấm lát nền, TP: 10%<SiO2≤15%, 82%<C≤88%, 1.2%<Al2O3≤1.9%, NSX: BAODING DESHENG CAST STONE PROCESSING Co.,LTD (1 set = 8439kg), cho bồn dập cốc số 1 (Đá phiến đúc - Basalt liner). | 05/12/2018 | 7173/TB-TCHQ | |
| 6815.99.00 | Mục 4 tờ khai hải quan: Vòng đai ngăn cháy Protecta FR Collar, chất liệu bằng sợi khoáng có mạ lớp ngoài bằng thép, phi 110mm/50mm, mã hàng: PRO039. Hàng mới 100%. | 26/11/2018 | 6935/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (36)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6815.99-0000 | DEODORIZATION FILTER (Cardboard deodorizing filter element); · DA-90A-KDT-R (C Type) | 04/12/2023 | Item Classification 1-346 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; DEODORIZATION FILTER; DA-90A-KDT-R(C Type) | 15/02/2023 | Item Classification 4-11170 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; WELL BLOCK FOR MONO SEN | 04/08/2020 | Item Classification 4-5405 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; TUNDISH DAM | 04/08/2020 | Item Classification 4-5407 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; CAP BLOCK FOR MTNP | 04/08/2020 | Item Classification 4-5406 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; TUNDISH WEIR | 04/08/2020 | Item Classification 4-5404 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; Diatomaceous earth bath mat; PR.CHNA | 08/08/2018 | Item Classification 4-3700 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; DUS AQUARIUM FILTER STONE; TAIWAN | 13/09/2017 | Item Classification 2-9783 | |
| 6815.99-0000 | Other articles of other mineral substances ; GASKET OIL-PAN ; DE12 ; R.KOREA | 08/09/2017 | Item Classification 4-6240 | |
| 6815.99-0000 | Other articles of other mineral substances ; GASKET OIL-PAN ; DL08 ; R.KOREA | 08/09/2017 | Item Classification 4-6241 | |
| 6815.99-0000 | Articles of mineral substances; GASKET-OIL PUMP; 21411-38203(EF SONATA) ; R.KOREA | 20/02/2017 | Item Classification 2-2971 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances ; SILICON ELECTRODE ; R.KOREA | 29/12/2016 | Item Classification 2-19811 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; Diatomite bath mat; PR.CHNA | 22/11/2016 | Item Classification 2-17123 | |
| 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; Disk (Furnace Ceramic Disk), R.KOREA | 17/02/2016 | Item Classification 2-1569 | |
| 6815.99-0000 | Articles of mineral substances; Non Assbestos Sheet | 31/07/2014 | Item Classification 2-5173 | |
| 6815.99-0000 | PREFORM TALC(OSPB) ; 25327952-I ; | 12/05/2014 | Item Classification 1-1399 | |
| 6815.99-0000 | Articles of mineral substances; GASKET ASS'Y, 21410-38200 (Sonata); R.KOREA | 16/04/2014 | Item Classification 2-2688 | |
| 6815.99-0000 | Articles of silicon carbide; Out Cover; KK4572; USA | 03/01/2014 | Item Classification 2-37 | |
| 6815.99-0000 | Articles of silicon carbide; inner cover; KK-4573; USA | 03/01/2014 | Item Classification 2-38 | |
| 6815.99-0000 (Decision of the 6th Tariff Classification Committee) | (Application Product Name) Satellite; USA | 30/12/2013 | Item Classification 2-9851 | |
| 6815.99-0000 | Article of other mineral substances; Combat Boron | 12/12/2013 | Item Classification 2-9326 | |
| 6815.99-0000 | Article of other mineral substances; Combat Boron Nitride; USA | 31/10/2013 | Item Classification 2-8171 | |
| 6815.99-0000 | Article of other mineral substances; Combat Boron Nitride; USA | 31/10/2013 | Item Classification 2-8170 | |
| 6815.99-0000 | Articles of mineral substances; Green sheet; JAPAN | 05/06/2013 | Item Classification 2-3939 | |
| 6815.99-0000 | CALIBRATION WAFER;9428.999.81010(Origin: Netherlands) | 07/04/2006 | Product Classification Section-106890 | |
| HSK 6815.99-0000 | Articles of other mineral substances; Salt bricks;; PR.CHNA | 16/12/2005 | Product Classification Section-106182 | |
| 6815.99-0000 | Shield Ring; ES1805-221059-23 | 09/06/2005 | Product Classification Section-104435 | |
| HSK6815.99-0000 | Unfired ceramic label;GL-400K;;JAPAN | 14/01/2005 | Product Classification Section-102808 | |
| 6815.99-0000 | Article of mineral substances; Yellow Clay Mat | 24/09/2004 | Product Classification Section-101653 | |
| 6815.99-0000 | Laterite bricks | 19/12/2003 | Analysis 47260-1300 | |
| 6815.99-0000 | Tourmaline tablet, Mynice ion | 22/10/1997 | Analysis 47260-2149 | |
| 6815.99-0000 | Ceramic sheet, M&B powe | 21/10/1997 | Analysis 47260-2143 | |
| 6815.99-0000 | Super fine ribbon | 15/06/1993 | Analysis 47260-1120 | |
| 6815.99-0000 | Electric Cast Refractory | 28/12/1990 | Emotion22701-4431 | |
| 6815.99-0000 | Sheet,Bentonite laminated Parastop-Ⅱ | 29/11/1990 | Emotion22701-4000 | |
| 6815.99-0000 | Electric cast refractories | 16/05/1990 | Emotion22701-1364 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất7.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất3.5 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN5%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.