Mã HS: 6812.91
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6812
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6812.80 | - Bằng crocidolite: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6812.80.20 | - - Quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.80.30 | - - Giấy, bìa cứng và nỉ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.80.50 | - - Phụ kiện quần áo, giày dép và vật đội đầu; sợi crocidolite đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là crocidolite hoặc có thành phần cơ bản là crocidolite và magie carbonat; sợi và chỉ; sợi bện (cord) và dây, đã hoặc chưa bện; vải dệt kim hoặc dệt thoi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6812.91 | - - Quần áo, phụ kiện quần áo, giày dép và vật đội đầu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6812.91.10 | - - - Quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.91.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6812.99.20 | - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.99.30 | - - - Giấy, bìa cứng và nỉ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.99.40 | - - - Vật liệu ghép nối làm bằng sợi amiăng ép, ở dạng tấm hoặc cuộn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác, sợi amiăng (trừ loại làm từ crocidolite) đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng (trừ loại làm từ crocidolite) hoặc có thành phần cơ bản là amiăng (trừ loại làm từ crocidolite) và magie carbonat; sợi và chỉ; sợi bện (cord) và dây, đã hoặc chưa bện; vải dệt kim hoặc dệt thoi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6812.99.51 | - - - - Các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc có thành phần cơ bản là amiăng và magie carbonat loại dùng để sản xuất các mặt hàng thuộc nhóm 68.13 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.99.59 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 6812.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.