Mã HS: 6811.40
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6811
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6811.40 | - Chứa amiăng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6811.40.10CN | - - Tấm làn sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6811.40.21 | - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.40.22 | - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.40.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.40.30 | - - Ống hoặc ống dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.40.40 | - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.40.50 | - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.40.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| - Không chứa amiăng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6811.81.00 | - - Tấm làn sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.82 | - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6811.82.10 | - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.82.20CN | - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.82.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.89 | - - Các sản phẩm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6811.89.10 | - - - Ống hoặc ống dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.89.20 | - - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.89.30 | - - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6811.89.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m2/chiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.