Mã HS: 6809.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6809
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Tấm, lá, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự, chưa được trang trí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6809.11.00CN | - - Được phủ mặt hoặc gia cố chỉ bằng giấy hoặc bìa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6809.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6809.19.10 | - - - Tấm lát (tiles) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6809.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6809.90 | - Các sản phẩm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6809.90.10 | - - Khuôn bằng thạch cao dùng trong nha khoa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m2/chiếc | |
| 6809.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg/m2/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6809.19-0000 | Bảng phòng cháy chữa cháy | 1989-07-18 | Cảm xúc22701-2148 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.