Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 6211.43.90

- - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6211

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Quần áo bơi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.11.00CN- - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em traiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6211.12.00CN- - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gáiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6211.20.00CN- Bộ quần áo trượt tuyếtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
- Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.32- - Từ bông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.32.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.32.20CN- - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.32.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33- - Từ sợi nhân tạo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.33.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.20CN- - - Quần áo chống cháy(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.30CN- - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.40CN- - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39- - Từ các vật liệu dệt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.39.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.20CN- - - Quần áo chống cháy(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.30CN- - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.40CN- - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
- Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.42- - Từ bông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.42.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.42.20CN- - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.42.30CN- - - Sarong loại hình ống (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.42.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43- - Từ sợi nhân tạo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.43.10CN- - - Áo phẫu thuậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.20CN- - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.30CN- - - Bộ quần áo bảo hộ chống nổThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.40CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.50CN- - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.60CN- - - Bộ quần áo nhảy dù liền thânThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.70CN- - - Sarong loại hình ống (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49- - Từ các vật liệu dệt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.49.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.20CN- - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
- - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.49.31CN- - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.39CN- - - - Loại khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.50CN- - - Sarong loại hình ống (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.60CN- - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (35)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6211.43-1000Women's other garments of synthetic fibres; J sleeveless out pocket jumpsuit; JYOP329B19/06/2024Item Classification 4-3705
6211.43-1000Other women's garment of synthetic fibres; J Woven Mix Pleated Shirring T-shirt; JYTS321L19/06/2024Item Classification 4-3703
6211.43-1000Other women's garment of synthetic fibres; J Woven Mix Pleated Shirring T-shirt; JYTS321L19/06/2024Item Classification 4-3703
6211.43-1000Other women's garments of synthetic fibers; OPUS; OPUS 2.514/04/2023Item Classification 4-12362
6211.43-1000Apron of synthetic fibers, Woven; MESH APRON; UDT, UD-WA322/03/2023Item Classification 4-11918
6211.43-1000Women's other garments of synthetic fibre; Single collar short blue jacket; 441053(13-9)/05311F020C24/06/2022Item Classification 4-4368
6211.43-1000Women's other garments; STJA2132015/09/2021Item Classification 4-7383
6211.43-1000Apron of synthetic fibers; JS ART Chef Ware; Chef Apron; Barista16/07/2021Item Classification 4-5787
6211.43-1000Apron of synthetic fibers; JS ART Chef Ware; Chef Apron; Basic16/07/2021Item Classification 4-5786
6211.43-1000Other garments of woven, women's or girls' ; Rad-Ban 19BL29/08/2019Item Classification 4-10981
6211.43-1000Women's other garments of synthetic fibers; Clean Room Garments (TOP) ; R.KOREA25/02/2019Item Classification 4-7361
6211.43-1000Women's other garments of synthetic fibers; Clean Room Garments (Coverall) ; R.KOREA22/02/2019Item Classification 4-7334
6211.43-1000Women's other garments of synthetic fibers; CLEAN ROOM GARMENTS(COVERALL)18/02/2019Item Classification 4-7234
6211.43-1000Women's other garments; 05217H007B; INDNSIA17/03/2017Item Classification 2-4182
6211.43-1000Ggirls' other garments of synthetic fibers; 86125-110-02GR-090; CHILDRENS WEAR; PR.CHNA15/04/2016Item Classification 2-3736
6211.43-1000Women's other garments of synthetic fibers; MZAJK062W; MARZO; PR.CHNA14/04/2016Item Classification 2-3641
6211.43-1000Women's or girls' other garments of synthetic fibres; Children's Hanbok for girls; PR.CHNA11/03/2016Item Classification 2-2334
6211.43-1000Other garments, women's; Out door jacket; ULJA512G02; MYANMAR11/03/2015Item Classification 2-1503
6211.43-1000Women's other garments of synthetic fibers; MOOP4224 ; PR.CHNA18/07/2014Item Classification 2-4773
6211.43-2000Women's other garments of artificial fibers; AE2WON 24; PR.CHNA17/07/2014Item Classification 2-4766
6211.43-1000Other garments of synthetic fibres; Lead-free X-ray protective apron (BRn); R.KOREA15/05/2014Item Classification 2-3292
6211.43-1000Women's other garments; Women's only Daimaru Patch Gin Gizan wt; CHINA26/03/2014Item Classification 2-2188
No. 6211.43-1000Women's other garments; NFL20832; PR.CHNA14/11/20081501
No. 6211.43-1000Women's garments;FM-02;PR.CHNA21/03/2008361
No. 6211.43-1000Women's garments; FM-01; PR.CHNA20/03/2008353
6211.43-1000Womens garment;LADIES JACKET;4FN-JAW11224/03/2005Product Classification Section-103562
6211.43-1000Garment for outdoor (Application form product name: W"s SUNNY JACKET, S#NFL20405)02/03/2005Product Classification Section-103268
6211.43-1000Garment for outdoor · (Application form product name: W"s WIND PULLOVER, GWL20404)02/03/2005Product Classification Section-103268
6211.43-1000Garment for outdoor · (Application form product name: W"s SUPPLEX WARM-UP JACKET, S# GWL20305)02/03/2005Product Classification Section-103268
6211.43-1000womens Training Jacket · Product number: 12446607/01/2005Product Classification Section-102634
6211.43-1000Ladies Jacket · Model: F0305/11/2004Product Classification Section-101979
6211.43-1000Áo lặn dưới nước30/05/2002Phân tích 47260-288
6211.43-1000Áo lặn dưới nước (Tên sản phẩm trên bài giới thiệu: Áo khoác chống nước Back Buoyancy)31/08/2000Phân loại đánh giá 47281-768
6211.43-1000Funeral Korean jacket,Unfinished13/06/2000Analysis 47260-783
6211.43-1000Dress, shamanic Korean traditional03/03/1998Analysis 47260-303
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất30Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất20Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất4Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất11.4Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN20%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 6211.43.90: Loại khác – Từ sợi nhân tạo | UNI Customs Consulting