Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 6211.42

- - Từ bông:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6211

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Quần áo bơi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.11.00CN- - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em traiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6211.12.00CN- - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gáiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6211.20.00CN- Bộ quần áo trượt tuyếtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
- Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.32- - Từ bông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.32.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.32.20CN- - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.32.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33- - Từ sợi nhân tạo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.33.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.20CN- - - Quần áo chống cháy(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.30CN- - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.40CN- - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.33.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39- - Từ các vật liệu dệt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.39.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.20CN- - - Quần áo chống cháy(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.30CN- - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.40CN- - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
- Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.42- - Từ bông:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.42.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.42.20CN- - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.42.30CN- - - Sarong loại hình ống (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.42.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43- - Từ sợi nhân tạo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.43.10CN- - - Áo phẫu thuậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.20CN- - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.30CN- - - Bộ quần áo bảo hộ chống nổThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.40CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.50CN- - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.60CN- - - Bộ quần áo nhảy dù liền thânThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.70CN- - - Sarong loại hình ống (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.43.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49- - Từ các vật liệu dệt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.49.10CN- - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vậtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.20CN- - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
- - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6211.49.31CN- - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.39CN- - - - Loại khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.50CN- - - Sarong loại hình ống (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.60CN- - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6211.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6211.42-9000Other women's garments of cotton, woven; W's IDLF cotton nylon parka 437237(11-29) / 05211H062A27/05/2021Item Classification 4-4282
6211.42-9000Apron of cotton; APRON (LAJATICO)23/01/2019Item Classification 4-6805
6211.42-9000Apron of cotton; APRON (BROOKLYN)23/01/2019Item Classification 4-6803
6211.42-9000Women's other garments of cotton; GT Banox vest ; R.KOREA17/12/2018Item Classification 4-6069
6211.42-9000Women's other garments of cotton; DENIM BLOUSE, LD6DB708A ; PR.CHNA04/09/2014Item Classification 2-6071
6211.42-9000Women's other garments of cotton; LD7DB200A; PR.CHNA03/09/2014Item Classification 2-6034
6211.42-9000Women's other garments; AE2WZS00 ; PR.CHNA24/07/2014Item Classification 2-4953
6211.42-9000Women's other garments; AE2WZS02 ; PR.CHNA23/07/2014Item Classification 2-4903
6211.42-9000Girl's other garments of cotton; Sleeveless denim girl blouse; IKYC4351; PR.CHNA20/05/2014Item Classification 2-3393
6211.42-9000Women's other garments of cotton; WOMENS JACKET, YC50-P31; PR.CHNA13/08/2013Item Classification 2-6025
6211.42-9000Women's other garments of cotton; MIYN32515C ; PR.CHNA16/07/2013Item Classification 2-5058
HSK6211.42-9000Other garments, Womens or girls;;;PR.CHINA14/04/2006Product Classification Section-106947
HSK6211.42-9000Womens garment;Womens woven jackets;SNJK5308F;;;PR.CHNA09/08/2005Product Classification Section-105144
6211.42-1000Taekwondo uniforms23/09/2003Analysis 47260-1009
6211.42-9000Suit for experiencing being aged;お年寄り驗ス-ツ10/04/2003Analysis 47260-0128
6211.42-9000Suit for experiencing being aged (senior experience clothing) · [Product name: お年寄り 驗 ス-ツ]09/04/2003Item Classification 47281-306

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 6211.42: Từ bông | UNI Customs Consulting