Mã HS: 6211.43
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6211
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Quần áo bơi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6211.11.00CN | - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 6211.12.00CN | - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 6211.20.00CN | - Bộ quần áo trượt tuyết | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6211.32 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6211.32.10CN | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.32.20CN | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.33 | - - Từ sợi nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6211.33.10CN | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.33.20CN | - - - Quần áo chống cháy(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.33.30CN | - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.33.40CN | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.39 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6211.39.10CN | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.39.20CN | - - - Quần áo chống cháy(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.39.30CN | - - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.39.40CN | - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6211.42 | - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6211.42.10CN | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.42.20CN | - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.42.30CN | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43 | - - Từ sợi nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6211.43.10CN | - - - Áo phẫu thuật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43.20CN | - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43.30CN | - - - Bộ quần áo bảo hộ chống nổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43.40CN | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43.50CN | - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43.60CN | - - - Bộ quần áo nhảy dù liền thân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43.70CN | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.43.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.49 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6211.49.10CN | - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.49.20CN | - - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| - - - Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6211.49.31CN | - - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.49.39CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.49.50CN | - - - Sarong loại hình ống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.49.60CN | - - - Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 6211.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (35)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6211.43-1000 | Women's other garments of synthetic fibres; J sleeveless out pocket jumpsuit; JYOP329B | 19/06/2024 | Item Classification 4-3705 | |
| 6211.43-1000 | Other women's garment of synthetic fibres; J Woven Mix Pleated Shirring T-shirt; JYTS321L | 19/06/2024 | Item Classification 4-3703 | |
| 6211.43-1000 | Other women's garment of synthetic fibres; J Woven Mix Pleated Shirring T-shirt; JYTS321L | 19/06/2024 | Item Classification 4-3703 | |
| 6211.43-1000 | Other women's garments of synthetic fibers; OPUS; OPUS 2.5 | 14/04/2023 | Item Classification 4-12362 | |
| 6211.43-1000 | Apron of synthetic fibers, Woven; MESH APRON; UDT, UD-WA3 | 22/03/2023 | Item Classification 4-11918 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments of synthetic fibre; Single collar short blue jacket; 441053(13-9)/05311F020C | 24/06/2022 | Item Classification 4-4368 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments; STJA21320 | 15/09/2021 | Item Classification 4-7383 | |
| 6211.43-1000 | Apron of synthetic fibers; JS ART Chef Ware; Chef Apron; Barista | 16/07/2021 | Item Classification 4-5787 | |
| 6211.43-1000 | Apron of synthetic fibers; JS ART Chef Ware; Chef Apron; Basic | 16/07/2021 | Item Classification 4-5786 | |
| 6211.43-1000 | Other garments of woven, women's or girls' ; Rad-Ban 19BL | 29/08/2019 | Item Classification 4-10981 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments of synthetic fibers; Clean Room Garments (TOP) ; R.KOREA | 25/02/2019 | Item Classification 4-7361 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments of synthetic fibers; Clean Room Garments (Coverall) ; R.KOREA | 22/02/2019 | Item Classification 4-7334 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments of synthetic fibers; CLEAN ROOM GARMENTS(COVERALL) | 18/02/2019 | Item Classification 4-7234 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments; 05217H007B; INDNSIA | 17/03/2017 | Item Classification 2-4182 | |
| 6211.43-1000 | Ggirls' other garments of synthetic fibers; 86125-110-02GR-090; CHILDRENS WEAR; PR.CHNA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3736 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments of synthetic fibers; MZAJK062W; MARZO; PR.CHNA | 14/04/2016 | Item Classification 2-3641 | |
| 6211.43-1000 | Women's or girls' other garments of synthetic fibres; Children's Hanbok for girls; PR.CHNA | 11/03/2016 | Item Classification 2-2334 | |
| 6211.43-1000 | Other garments, women's; Out door jacket; ULJA512G02; MYANMAR | 11/03/2015 | Item Classification 2-1503 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments of synthetic fibers; MOOP4224 ; PR.CHNA | 18/07/2014 | Item Classification 2-4773 | |
| 6211.43-2000 | Women's other garments of artificial fibers; AE2WON 24; PR.CHNA | 17/07/2014 | Item Classification 2-4766 | |
| 6211.43-1000 | Other garments of synthetic fibres; Lead-free X-ray protective apron (BRn); R.KOREA | 15/05/2014 | Item Classification 2-3292 | |
| 6211.43-1000 | Women's other garments; Women's only Daimaru Patch Gin Gizan wt; CHINA | 26/03/2014 | Item Classification 2-2188 | |
| No. 6211.43-1000 | Women's other garments; NFL20832; PR.CHNA | 14/11/2008 | 1501 | |
| No. 6211.43-1000 | Women's garments;FM-02;PR.CHNA | 21/03/2008 | 361 | |
| No. 6211.43-1000 | Women's garments; FM-01; PR.CHNA | 20/03/2008 | 353 | |
| 6211.43-1000 | Womens garment;LADIES JACKET;4FN-JAW112 | 24/03/2005 | Product Classification Section-103562 | |
| 6211.43-1000 | Garment for outdoor (Application form product name: W"s SUNNY JACKET, S#NFL20405) | 02/03/2005 | Product Classification Section-103268 | |
| 6211.43-1000 | Garment for outdoor · (Application form product name: W"s WIND PULLOVER, GWL20404) | 02/03/2005 | Product Classification Section-103268 | |
| 6211.43-1000 | Garment for outdoor · (Application form product name: W"s SUPPLEX WARM-UP JACKET, S# GWL20305) | 02/03/2005 | Product Classification Section-103268 | |
| 6211.43-1000 | womens Training Jacket · Product number: 124466 | 07/01/2005 | Product Classification Section-102634 | |
| 6211.43-1000 | Ladies Jacket · Model: F03 | 05/11/2004 | Product Classification Section-101979 | |
| 6211.43-1000 | Áo lặn dưới nước | 30/05/2002 | Phân tích 47260-288 | |
| 6211.43-1000 | Áo lặn dưới nước (Tên sản phẩm trên bài giới thiệu: Áo khoác chống nước Back Buoyancy) | 31/08/2000 | Phân loại đánh giá 47281-768 | |
| 6211.43-1000 | Funeral Korean jacket,Unfinished | 13/06/2000 | Analysis 47260-783 | |
| 6211.43-1000 | Dress, shamanic Korean traditional | 03/03/1998 | Analysis 47260-303 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.