Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 6210.50.90

- - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6210

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
6210.10- Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.10.11CN- - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.20- Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.20.20CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc/bộ
6210.20.30CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.20.40CN- - Quần áo bảo hộ khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.30- Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.30.20CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc/bộ
6210.30.30CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.30.40CN- - Quần áo bảo hộ khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.40- Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.40.10CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.40.20CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.50- Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.50.10CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.50.20CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6210.50-1000Women's garments, made up of fabrics of heading 59.03; Softshell Jacket29/07/2024Item Classification 4-4922
6210.50-1000Women's garments, made up of fabrics of heading 59.03; KVJ0274M; VIETNAM22/03/2024Item Classification 4-1646
6210.50-1000Apron, made up of fabrics of heading 59.03; MESH APRON; UDT, UD-WA422/03/2023Item Classification 4-11915
6210.50-1000Apron, made up of fabrics of heading 59.03; MESH APRON; UDT, UD-WA122/03/2023Item Classification 4-11916
6210.50-1000Woman's garments, made up of fabrics of heading 59.03; LADIES JUMPER(52191JP252)28/02/2019Item Classification 4-7449
6210.50-1000Woman's garments, made up of fabrics of heading 59.03; LADIES JUMPER(52191JP254)28/02/2019Item Classification 4-7448
6210.50-1000Woman's garments, made up of fabrics of heading 59.03; VISIJAX; PR.CHNA21/04/2015Item Classification 2-2661
6210.50-1000 (Decision of the 2nd Product Classification Council) (Decision of the 2nd Product Classification Council)DOWN JUMPER ; CDDDU912F ; PR.CHNA04/03/2014Item Classification 2-706
6210.50-1000Other women's or girls' garments of fabrics of heading 59.03; Safety vest (knit); R.KOREA12/02/2014Item Classification 2-1016
No. 6210.50-1000Women's garments, made up of fabrics of heading 59.03; JK11FW-PK(CS11FAW)09/09/2011Item Classification 2-3651
No. 6210.50-1000Girl's garments, made up of fabrics of heading 59.03; 57725710/06/2011Item Classification 2-1734
6210.50-1000 (Decision of the 12th Tariff Classification Committee)Women's outdoor jacket coated with plastics; #NFD0025115/01/2010Item Classification 2-86
No. 6210.50-1000Women's jackets laminated with plastics; WOMENS SUMTER JACKET; VIETNAM03/12/20081572
No. 6210.50-1000Women's garment;CLOUD JACKET;PR.CHNA02/12/20081565
6210.50-1000Women's garment; GORE-TEX JACKET K-ZW4-642, 650, 68319/04/2005Product Classification Section-103873
6210.50-1000Women's garment; GORE-TEX JACKET K-ZW4-642, 650, 68319/04/2005Product Classification Section-103876
6210.50-1000Women's garment; GORE-TEX JACKET K-ZW4-642, 650, 68319/04/2005Product Classification Section-103877
6210.50-1000Out-door garment; Gore-Tex jacket;K-GW4-626; For women12/04/2005Product Classification Section-103798
6210.50-1000Out-door garment; Gore-Tex jacket;K-GW4-519; For women12/04/2005Product Classification Section-103797
6210.50-1000Womens garment;LADIES JACKET;4FN-JAW11424/03/2005Product Classification Section-103563
Classified under HSK6210.50-1000W"s VARIUS GORETEX JACKET · (S# NFG10254)24/01/2005Product Classification Section-102913
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất30Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất20Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất4Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất14Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN20%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 6210.50.90: Loại khác – Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ…