Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 6210.10.19

- - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 6210

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
6210.10- Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.10.11CN- - - Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.20- Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.20.20CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc/bộ
6210.20.30CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.20.40CN- - Quần áo bảo hộ khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.30- Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.30.20CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc/bộ
6210.30.30CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.30.40CN- - Quần áo bảo hộ khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
6210.40- Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.40.10CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.40.20CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.50- Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
6210.50.10CN- - Quần áo chống cháy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.50.20CN- - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ
6210.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
6210.10-2000Garment, made up of fabrics of heading 56.03; PROTECTIVE CLOTHING; GLABEST-2020; Level D hazmat suit15/10/2020Item Classification 4-7316
6210.10-2000Apron, made up of fabrics of heading 56.03 ; TYCPA30BYL000200A0 C APRON; PR.CHNA18/01/2017Item Classification 2-1132
6210.10-2000Apron, made up of fabrics of heading 56.03 ; TYFPA30BGY000200A0 F APRON ; PR.CHNA18/01/2017Item Classification 2-1133
6210.10-2000Garments, made up of fabrics of heading 56.03; EXZAMINATION PANTS; PR.CHNA13/12/2016Item Classification 2-18565
6210.10-2000Gown, made up fabric of nonwovens; LabCoats_PP; PR.CHNA28/01/2016Item Classification 2-879
6210.10-2000Garments, made up of fabrics of heading 56.03; Pink Panty_PP; PR.CHNA28/01/2016Item Classification 2-912
6210.10-2000Garments of fabrics of heading 56.03; COVERALL PP (PP dress); PR.CHNA28/01/2016Item Classification 2-881
6210.10-2000Gown, made up fabric of nonwovens; Visiter's Coats_PP; PR.CHNA28/01/2016Item Classification 2-880
6210.10-2000Garments of fabrics of heading 56.03; WORKWEAR PP (PP two-piece); PR.CHNA28/01/2016Item Classification 2-882
6210.10-2000- Product name: Orex Deluxe Coverall · - Product name: Coverall · - Specification: CS331322/10/2009Item Classification 2-1616
6210.10-2000Protective Garments; Chemisuit W;;;PR.CHNA16/05/2006Product Classification Section-107187
6210.10-2000Coverall;TYCHEM CPF330/12/2003Analysis 47260-1398
6210.10-2000Garments;09/12/2002Analysis 47260-0860
6210.10-2000CoverallTYVEK30/07/1999Analysis 47260-831
6210.10-2000Barrier Surgical Growths1989-07-12Emotion22701-2077
6210.10-2000NONWOVEN PANTIES1989-08-29Emotion22701-2674
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất30Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất20Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất4Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất8Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN20%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 6210.10.19: Loại khác – Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp