Mã HS: 58.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5804
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5804.10 | - Vải tuyn và vải dệt lưới khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Từ tơ tằm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5804.10.11CN | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5804.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - - Từ bông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5804.10.21CN | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5804.10.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5804.10.91CN | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5804.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Ren dệt bằng máy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5804.21 | - - Từ xơ nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5804.21.10CN | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5804.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5804.29 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5804.29.10CN | - - - Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5804.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5804.30.00CN | - Ren làm bằng tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5804.10-3000 | Vải tuyn và các loại vải lưới khác; VẢI LƯỚI; HÀN QUỐC | 27/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2914 | |
| 5804.10-3000 | Các loại vải lưới khác; LƯỚI LAVER; | 25/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1865 | |
| 5804.21-0000 | Ren làm bằng máy; MOTIV; 28CM; R.HÀN QUỐC | 06/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-6863 | |
| HSK 5804.10-3000 | Vải lưới; lưới đóng gói rơm rạ | 14/04/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-103838 | |
| 5804.10-3000 | Vải lưới polyamide | 13/03/2000 | Phân tích 47260-311 | |
| 5804.21-0000 | Ren Raschell | 1989-03-13 | Cảm xúc22701-733 | |
| 5804.10-9000_x000D_ 5608.90-1000 | Lưới đựng thịt | 1988-04-04 | Cảm xúc22701-694 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.