Mã HS: 5503.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5503
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5503.11.00CN | - - Từ các aramit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5503.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5503.20 | - Từ các polyeste: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5503.20.10CN | - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| 5503.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| 5503.30.00CN | - Từ acrylic hoặc modacrylic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5503.40.00CN | - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5503.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5503.90.10CN | - - Từ polyvinyl alcohol | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5503.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5503.90.90 | Xơ staple tổng hợp (Polyethylene chiếm trên 50%), không phải phế liệu xơ, chưa chải thô, chưa chải kỹ, chưa gia công cách khác để kéo sợi. | 08/07/2025 | 115/TB-KDHQ | |
| 5503.90.90 | Tên thương mại: PE/PP Composite Staple Fiber · Tên gọi theo cấu tạo công dụng: Cấu trúc vỏ - lõi; Polypropylen (lõi)/ polyethylene (vỏ), 3D (Denier), 51mm,dạng sợngắn staple dùng trong sản xuất vải không dệt sử dụng trong bỉm trẻ em. | 05/07/2022 | 2699/TB-TCHQ | |
| 5503.90.90 | Tên thương mại: Sợi ngắn staple ES Fiber PE/PET FS1405114 4Dx51mm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cấu trúc vỏ - lõi; Polyethylene terephthalate (lõi)/polyethylene (vỏ), 4D (Denier), 51mm, dạng sợi ngắn staple dùng trong sản xuất vải không dệt sử dụng trong bỉm trẻ em | 05/07/2022 | 2698/TB-TCHQ | |
| 5503.90.90 | Sợi ngắn staple ES Fiber PE/PET FS1405114 4Dx51mm | 07/05/2022 | 2698/TB-TCHQ | |
| 5503.90.90 | PE/PP Composite Staple Fibe | 07/05/2022 | 2699/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.