Mã HS: 52.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5210
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chưa tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5210.11.00CN | - - Vải vân điểm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.19.00CN | - - Vải dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Đã tẩy trắng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5210.21.00CN | - - Vải vân điểm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.29.00CN | - - Vải dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Đã nhuộm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5210.31.00CN | - - Vải vân điểm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.32.00CN | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.39.00CN | - - Vải dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Từ các sợi có các màu khác nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5210.41 | - - Vải vân điểm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5210.41.10CN | - - - Vải Ikat (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.49.00CN | - - Vải dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Đã in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5210.51 | - - Vải vân điểm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5210.51.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.51.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.59 | - - Vải dệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5210.59.10CN | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 5210.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5210.41.90 | Sợi filament tái tạo Viscose, không dún, xoắn trên 120 vòng trên 1 mét, dùng để dệt thảm, hàng TQ mới 100%. (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 11/06/2019 | 3847/TB-TCHQ | |
| 5210.31.00 | Vải bọc nệm ghế mã JSY-V0137 (dệt thoi từ bông, khổ 1,4m) dùng sản xuất nệm ghế, mới 100%. (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 20/05/2019 | 3073/TB-TCHQ | |
| 5210.39.00 | Vải dệt thoi - 45% Linen, 55% cotton, khổ rộng (150-152)cm, trọng lượng 136g/m2, đã nhuộm, dùng làm nguyên liệu may mặc, hàng mới 100% (Mục 43 PLTK). | 01/02/2019 | 813/TB-TCHQ | |
| 5210.41.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Vải áo sơ mi (Shirt Fabric). Vải 65% poly, 35% cotton, mã hàng: BN-S10, khổ: 58 inch, hàng mới 100%. | 26/01/2018 | 516/TB-TCHQ | |
| 5210.41.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Vải áo sơ mi (Shirt Fabric). Vải 65% poly, 35% cotton, mã hàng: BN-S02, khổ: 58 inch, hàng mới 100%. | 26/01/2018 | 515/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (11)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5210.21-0000 | Woven fabric of cotton, bleached; POLYESTER COTTON YARN DYED OXFORD FABRICS; 40FA | 31/12/2019 | Item Classification 4-13373 | |
| 5210.11-0000 | Unbleached woven fabrics of cotton mixed with man-made fibers; CMO30'*CMO30'/76*74(1/1) PLAIN 69"; PR.CHNA | 26/03/2018 | Item Classification 4-1449 | |
| HSK 5210.41-0000 | Woven fabrics of cotton, of yarns of different colors;BTS720 | 29/08/2005 | Product Classification Section-105283 | |
| 5210.31-0000 | Cotton woven fabric | 25/09/2003 | Analysis 47260-1018 | |
| 5210.21-0000 | Cotton woven fabric | 16/12/2002 | Analysis 47260-0827 | |
| 5210.21-0000 | Woven Fabric | 29/11/1994 | Analysis 22760-2092 | |
| 5210.21-0000 | Woven Fabric | 26/04/1994 | Analysis 47260-709 | |
| 5210.32-0000 | Cotton Woven fabric (CTN DYED TWILL 671022# 79) | 25/11/1991 | Emotion22701-4463 | |
| 5210.42-0000 | Woven Fabrics · (64100246) | 12/09/1990 | Emotion22701-2979 | |
| 5210.42-0000 | Woven Fabrics · (64100254) | 12/09/1990 | Emotion22701-2978 | |
| 5210.22-0000 | Woven Fabrics · (64100292) | 12/09/1990 | Emotion22701-2977 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.