Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 4911.99

- - Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 4911

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
4911.10- Các ấn phẩm quảng cáo thương mại, các catalog thương mại và các ấn phẩm tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.10.10CN- - Catalog chỉ liệt kê tên sách và các ấn phẩm về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóaThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91- - Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91.10- - - Bản thiết kếThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
- - - Loại khác, thuộc loại để gắn, dùng cho mục đích hướng dẫn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91.21- - - - Giải phẫu học và thực vật họcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
4911.91.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91.91- - - - Giải phẫu học và thực vật họcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
4911.91.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.99.10- - - Thẻ in sẵn cho đồ trang sức hoặc cho các đồ tư trang nhỏ trang điểm cá nhân hoặc đồ dùng cá nhân thường được mang theo trong ví, túi sách tay hoặc mang theo người (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.20- - - Nhãn đã được in để báo nguy hiểm dễ nổ trừ loại thuộc nhóm 48.21 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.30- - - Bộ thẻ đã được in nội dung về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.40- - - Ấn phẩm in cấp quyền truy cập, cài đặt, tái bản hoặc ấn phẩm in khác sử dụng phần mềm (bao gồm cả trò chơi), dữ liệu, nội dung internet (bao gồm cả nội dung trong trò chơi hoặc trong ứng dụng) hoặc các dịch vụ, hoặc dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ di động) (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (4)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4911.99.90Nhôm lá mỏng chụp cổ chai bia, chưa bồi, đã in chữ "Tiger Crystal", Công dụng : dán lên cổ chai bia19/03/2024172/TB-KĐ3
4911.99.90Nhôm lá mỏng chụp cổ chai bia, chưa bồi, đã in chữ "Tiger Crystal", Công dụng : dán lên cổ chai bia19/03/2024172/TB-KĐ3
4911.99.90Màng nhựa PET không dính có in hoa văn- PET FLIM, Kích thước: 0.026mm x 615 mm x 1000m, 1 cuộn = Gross weight: 19 kgs (Net weight: 18kgs), Hàng mới 100%.01/08/2023113/TB-KĐHQ
4911.99.90Màng bao gói sản phẩm kem que bằng nhựa OPP và PP, đã được in hình, in chữ nhãn hiệu Sp: Hoa Việt, dạng cuộn, khổ rộng 20cm (+-0,5cm), 12Kg/cuộn. Mới 100% do Cty TNHH in ấn vi tính Quả Táo Vàng sản xuất. (Mục 1)31/07/20175051/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (38)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4911.99-0000Other printed matters; Officehard VEX12/12/2023Item Classification 4-17354
4911.99-0000Other printed matters; CHARACTER MASKING TAPE; 15mm*3m06/03/2023Item Classification 4-11589
4911.99-0000Other printed matter; PAPER CARD; LITTLE BEAN PHONICS17/02/2023Item Classification 4-11279
4911.99-0000Other printed matters; COLLECTING CARDS; 2020 PANINI OBSIDIAN YOUSSOFA MOUKOKO ELECTRIC ETCH RED FLOOD PSA1007/11/2022Item Classification 4-8118
4911.99-0000Other printed matters; PAPER CARD; A-0713/05/2021Item Classification 4-3883
4911.99-0000Other printed matters; PAPER CARD; A-0613/05/2021Item Classification 4-3880
4911.99-0000Other printed matters; PAPER CARD; A-0313/05/2021Item Classification 4-3881
4911.99-0000Other printed matters; PAPER CARD; A-0113/05/2021Item Classification 4-3882
4911.99-0000Other printed matter; First sticker book; Silicone sticker book08/01/2021Item Classification 4-181
4911.99-0000Other printed matters; SHRINK LABEL Promised Land24/08/2020Item Classification 4-5847
4911.99-0000Self-adhesive printed stickers; MRS. GROSSMAN'S STICKERS GRASS(310997)22/01/2020Item Classification 4-278
4911.99-0000Other printed matter; Silicone sticker book; PR.CHNA04/04/2019Item Classification 4-8080
4911.99-0000Other printed matter; Silicone sticker book12/03/2019Item Classification 4-7679
4911.99-0000Other printed matters; FABRIC STICKER; PR.CHNA12/07/2018Item Classification 4-3203
4911.99-0000PAPER STICKER COLLECTION; Sticker Play Toys; 1000 STICKERS; China23/05/2018Item Classification 3-2555
4911.99-0000Other Printed Matters; WARRANTY PACKAGE; R.KOREA10/02/2017Item Classification 2-2500
4911.99-0000Other printed matters; Pink Card; WARRANTY PACKAGE23/01/2017Item Classification 2-1401
4911.99-0000Other printed matters; POPUP VEHICLE; C040005; PR.CHNA15/04/2016Item Classification 2-3783
4911.99-0000Self-adhesive printed stickers; Handmade,1035; R.KOREA28/01/2016Item Classification 2-915
4911.99-0000Self-adhesive printed stickers; Sweet, 1031; R.KOREA28/01/2016Item Classification 2-916
4911.99-0000Other printed matters; LABEL-CAUTION, AIRBAG13/01/2016Item Classification 2-342
4911.99-0000Other printed matters; matching card; PR.CHNA23/07/2015Item Classification 2-5689
4911.99-0000Other printed matters; OBJECT CARD; PR.CHNA02/06/2015Item Classification 2-3807
4911.99-0000Other printed matters; HANDRING-PRINTED TICKET(WRISTBAND TYPE); R.KOREA23/03/2015Item Classification 2-1794
4911.99-0000Other printed matters; B-689 PIPE MARKER; USA09/02/2015Item Classification 2-923
4911.99-0000 (Decision of the Tariff Classification Committee of January 2015)Funny sticker, girl's emotion, 15S-Z826; KOREA23/01/2015Item Classification 2-631
4911.99-0000Other printed matter; ETC-TE253-K280 ; GERMANY17/12/2014Item Classification 2-8436
4911.99-0000Other printed matter; mcdonalds korea monopoly card ; USA08/08/2014Item Classification 2-5429
4911.99-0000Other printed matter; business cards30/08/2012Item Classification 2-6543
No. 4911.99-0000ㅇ Double-sided learning board; Dinooops 'Chuck Chuck' double-sided learning board16/07/2010Item Classification 1-378
4911.99-0000Other Printed matter;children"s picture books;Model NO 19;;;CHINA22/12/2005Product Classification Section-106213
4911.99-0000Golg vapor deposition imitation banknotes for 2000 sydney olyimpic game memorials05/09/2000Evaluation classification 47281-784
4911.99-0000Printed Matter ; Cover material; X03-66598 WIN98 PID 2 ICC; 71Cm SNGAPOR31/08/1998Inspection classification 47281-381
4911.99-0000TTI phone card16/08/1996Category 47281-437
4911.99-0000International calling card26/09/1995Emotion 47281-815
4911.99-0000Telephone calling card20/04/1995Analysis 22760-538
4911.99-0000Phone Information Card15/11/1994Emotion 47281-875
4911.99-0000stamp1988-12-30Emotion22701-1557

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 4911.99: Loại khác | UNI Customs Consulting