Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 4911.10.10

- - Catalog chỉ liệt kê tên sách và các ấn phẩm về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa

Biểu thuế toàn bộ nhóm 4911

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
4911.10- Các ấn phẩm quảng cáo thương mại, các catalog thương mại và các ấn phẩm tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.10.10CN- - Catalog chỉ liệt kê tên sách và các ấn phẩm về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóaThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91- - Tranh, bản thiết kế và ảnh các loại:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91.10- - - Bản thiết kếThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
- - - Loại khác, thuộc loại để gắn, dùng cho mục đích hướng dẫn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91.21- - - - Giải phẫu học và thực vật họcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
4911.91.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.91.91- - - - Giải phẫu học và thực vật họcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/chiếc
4911.91.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4911.99.10- - - Thẻ in sẵn cho đồ trang sức hoặc cho các đồ tư trang nhỏ trang điểm cá nhân hoặc đồ dùng cá nhân thường được mang theo trong ví, túi sách tay hoặc mang theo người (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.20- - - Nhãn đã được in để báo nguy hiểm dễ nổ trừ loại thuộc nhóm 48.21 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.30- - - Bộ thẻ đã được in nội dung về giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.40- - - Ấn phẩm in cấp quyền truy cập, cài đặt, tái bản hoặc ấn phẩm in khác sử dụng phần mềm (bao gồm cả trò chơi), dữ liệu, nội dung internet (bao gồm cả nội dung trong trò chơi hoặc trong ứng dụng) hoặc các dịch vụ, hoặc dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ di động) (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc
4911.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (12)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4911.10-0000Other printed matters, Commercial catalogs; SAMPLE FOLDER12/11/2021Item Classification 4-8872
4911.10-0000Other printed matters, Commercial catalogs; FHIC Cotton Planner; USA02/08/2016Item Classification 2-9962
4911.10-0000- Product name: Hardcover Photobook · - Model: ph2015-00104/02/2016Item Classification 3-378
4911.10-0000Other printed matter for trade advertising material; Anatomical chart (desktop chart); TAIWAN27/03/2015Item Classification 2-1963
4911.10-0000Other printed matter for trade advertising material; PRINTED DISPLAY19/11/2013Item Classification 2-8649
4911.10-0000Other printed matter for trade advertising material; PRINTED MATTERS19/11/2013Item Classification 2-8650
HSK4911.10-0000Trade advertising material;CHART;THAILND01/07/2005Product Classification Section-104727
4911.10-0000Commercial catalogue12/03/2004Analysis 47260-0258
4911.10-0000Trade advertising material;Acrylic sheet "ESSE Lights"27/12/2002Analysis 47260-0881
4911.10-0000Vinyl sheet12/06/1996Emotion 47281-297
4911.10-0000Catalogue18/04/1990Emotion22701-1241
4911.10-0000Pamphlet (semi-finished product)1989-12-28Emotion22701-4185
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất30Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất20Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH, CN)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0(-KH)Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất8Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất2,5Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất2,5Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất15
Quốc giaÚcThuế suất20
Quốc giaTrung QuốcThuế suất*
Quốc giaNhật BảnThuế suất20
Quốc giaHàn QuốcThuế suất20
Quốc giaNew ZealandThuế suất20

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN20%
  • RCEP ASEAN15%
  • RCEP Úc20%
  • RCEP Trung Quốc*
  • RCEP Nhật Bản20%
  • RCEP Hàn Quốc20%
  • RCEP New Zealand20%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 4911.10.10: Catalog chỉ liệt kê tên sách và các ấn phẩm về…