Mã HS: 4816.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4816
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4816.20 | - Giấy tự nhân bản: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4816.20.10 | - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 15 cm nhưng không quá 36 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 4816.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 4816.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4816.90.10 | - - Giấy than | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4816.90.20 | - - Giấy dùng để sao chụp khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4816.90.30 | - - Tấm in offset | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 4816.90.40 | - - Giấy chuyển nhiệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 4816.90.50 | - - Loại khác, dạng cuộn có chiều rộng trên 15 cm nhưng không quá 36 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4816.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.