Mã HS: 4813.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4813
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4813.10.00CN | - Dạng tập hoặc cuốn sẵn thành ống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.20 | - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4813.20.10CN | - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác, không phủ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4813.20.21CN | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.20.22CN | - - - Giấy cuốn đầu lọc có độ xốp hơn 12 cm3 (min-1. cm-2) trong đơn vị thấm khí CORESTA (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.20.23CN | - - - Giấy cuốn đầu lọc khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác, đã phủ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4813.20.31CN | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.20.32CN | - - - Giấy cuốn đầu lọc (Plug wrap paper) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.20.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4813.90.11CN | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.90.12CN | - - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4813.90.91CN | - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 4813.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.