Mã HS: 4421.99.93
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4421
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4421.10.00CN | - Mắc treo quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.20.00CN | - Quan tài | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4421.91 | - - Từ tre: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4421.91.10CN | - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.20CN | - - - Thanh gỗ để làm diêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.30CN | - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.40CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.50CN | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.60CN | - - - Tăm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.70CN | - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4421.99.10CN | - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.20CN | - - - Thanh gỗ để làm diêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.30CN | - - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.40CN | - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.70CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.80CN | - - - Tăm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4421.99.93CN | - - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.94CN | - - - - Chuỗi hạt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.95CN | - - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.96CN | - - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; vine partition; wood fence | 05/07/2023 | Item Classification 4-14051 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; wood fence; wood fence | 05/07/2023 | Item Classification 4-14050 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; RUBBER WOOD PLATE | 24/02/2023 | Item Classification 4-11386 | |
| 4421.99-9000 | HINOKI FJ EDGE GLUED PANEL | 19/09/2022 | Item Classification 4-6669 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood.; COTTON WOOD FILTER | 15/07/2022 | Item Classification 4-4952 | |
| 4421.99-9000 | Honeycomb Cat tree_Modular System ; Honeycomb Cat tree_U4-package | 26/11/2020 | Item Classification 1-4658 | |
| 4421.99-9000 | Wireless wood speaker; Ollim K02 | 30/08/2017 | Item Classification 3-4725 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiET | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP | Ngày áp dụng31/05/2023 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất2 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất17.5 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất3,1 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất3,1 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.