Mã HS: 4421.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4421
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4421.10.00CN | - Mắc treo quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.20.00CN | - Quan tài | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4421.91 | - - Từ tre: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4421.91.10CN | - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.20CN | - - - Thanh gỗ để làm diêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.30CN | - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.40CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.50CN | - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.60CN | - - - Tăm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.70CN | - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4421.99.10CN | - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.20CN | - - - Thanh gỗ để làm diêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.30CN | - - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.40CN | - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.70CN | - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.80CN | - - - Tăm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4421.99.93CN | - - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.94CN | - - - - Chuỗi hạt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.95CN | - - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.96CN | - - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4421.99.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; vine partition; wood fence | 05/07/2023 | Item Classification 4-14051 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; wood fence; wood fence | 05/07/2023 | Item Classification 4-14050 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; RUBBER WOOD PLATE | 24/02/2023 | Item Classification 4-11386 | |
| 4421.99-9000 | HINOKI FJ EDGE GLUED PANEL | 19/09/2022 | Item Classification 4-6669 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood.; COTTON WOOD FILTER | 15/07/2022 | Item Classification 4-4952 | |
| 4421.99-9000 | Honeycomb Cat tree_Modular System ; Honeycomb Cat tree_U4-package | 26/11/2020 | Item Classification 1-4658 | |
| 4421.99-9000 | Wireless wood speaker; Ollim K02 | 30/08/2017 | Item Classification 3-4725 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.