Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 4408.90

- Loại khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 4408

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
4408.10- Từ cây lá kim:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4408.10.10CNXK- - Thanh mỏng bằng gỗ tuyết tùng loại sử dụng để sản xuất bút chì (SEN); gỗ thông Radiata loại sử dụng để sản xuất ván ghép (blockboard)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
4408.10.30CNXK- - Làm lớp mặt (face veneer sheets)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
4408.10.90CNXK- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
- Từ gỗ nhiệt đới:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4408.31.00CNXK- - Gỗ Meranti đỏ sẫm, gỗ Meranti đỏ nhạt và gỗ Meranti BakauThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
4408.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4408.39.10CNXK- - - Thanh mỏng bằng gỗ Jelutong loại sử dụng để sản xuất bút chì (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
4408.39.20CNXK- - - Làm lớp mặt (face veneer sheets)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
4408.39.90CNXK- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
4408.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4408.90.10CNXK- - Làm lớp mặt (face veneer sheets)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc
4408.90.90CNXK- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/m3/ chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4408.90-9490Gỗ khác, lạng mỏng, có độ dày không quá 6mm; VÁN GỖ PAULOWNIA; VÁN GỖ PAULOWNIA; Độ dày 3mm x Rộng 50mm x Dài 1.800mm15/01/2021Phân loại mặt hàng 4-344
4408.90-9490Gỗ khác, lát mỏng, có độ dày không quá 6㎜; GỖ PAULOWNIA; 3MM; PR.CHNA22/11/2017Phân loại mặt hàng 4-7714
4408.90-9490Gỗ khác, lát mỏng, có độ dày không quá 6 ㎜; VÁN GỖ (PAULOWIA)21/11/2017Phân loại mặt hàng 4-7682
4408.90-9991Tấm gỗ sồi cho ván ép; VÁN LÁT CẮT XOAY TỪ GỖ SỒI; ĐỨC23/04/2013Phân loại mặt hàng 2-2692
4408.90-9090Bamboo Chip18/03/1995Cảm xúc 47281-253
4408.90-9090Tấm ván tre hình chữ nhật chia đôi1989-09-20Cảm xúc22701-3033
4408.90-9090Tre vuông1989-07-21Cảm xúc22701-2213

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 4408.90: Loại khác | UNI Customs Consulting