Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3916.90.21

- - - Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3916

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3916.10- Từ các polyme từ etylen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3916.10.10- - Sợi monofilamentThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/m
3916.10.20- - Dạng thanh, que và các dạng hìnhThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/m
3916.20- Từ các polyme từ vinyl clorua:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3916.20.10- - Sợi monofilamentThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/m
3916.20.20- - Dạng thanh, que và các dạng hìnhThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/m
3916.90- Từ plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Từ các polyme trùng hợp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3916.90.11- - - Từ polypropylenThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m
3916.90.12- - - Từ polystyrenThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m
3916.90.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m
- - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3916.90.21- - - Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa aminoThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m
3916.90.22- - - Từ các polyamideThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m
3916.90.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m
3916.90.30- - Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻoThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg/m
3916.90.40- - Từ các protein đã được làm cứngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/m
3916.90.50- - Từ sợi lưu hóaThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/m
3916.90.60- - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/m
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3916.90.91- - - Sợi monofilamentThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/m
3916.90.92- - - Dạng thanh, que và các dạng hìnhThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/m

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (22)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3916.90-9000Profile shapes of polyurethane; synthetic resin sleeper; branch sleepe05/12/2023Item Classification 4-17212
3916.90-9000Profile shapes of polyurethane; synthetic resin sleeper; branch sleepe05/12/2023Item Classification 4-17213
3916.90-9000Rod of plastics; PTFE GLAND PACKING; 1139211; PR.CHNA20/09/2019Item Classification 4-11400
3916.90-2000① Wood composite, ② Wood plastic composite27/06/2019Item Classification 4-9677
3916.90-4000Profile shapes of polyamides; PLASTIC TUBE; POLYFLEX-WR. NW 7.5 SCHWARZ; 120507222/05/2019Item Classification 4-9008
3916.90-2000Rods of polymers of Polypropylene; ROD 50%05/03/2018Item Classification 1-790
3916.90-2000Rods of polymers of propylene; ROD_60%; R.KOREA04/12/2017Item Classification 1-4825
3916.90-4000Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 ㎜; LINE OF POLYAMIDE26/09/2017Item Classification 4-6666
3916.90-9000Poly(lactic acid) monofilament; PLA FILAMENT; NETHERL27/12/2016Item Classification 2-19558
3916.90-2000Fittings for coachwork; FOLDING COVER; 81673-D3000(TL); R.KOREA09/06/2016Item Classification 2-6115
3916.90-2000Profile shapes of polymer of propylene; FIXING PLATE; R.KOREA04/05/2016Item Classification 2-4488
3916.90-2000Profile shapes of polymer of propylene; SLIDE; R.KOREA04/05/2016Item Classification 2-4487
3916.90-1000Profiles shapes of Plastics; RUNG; USA03/12/2014Item Classification 2-8136
3916.90-2000Profile shapes of polymer of propylene ; BRIM COVER ; R.KOREA05/09/2014Item Classification 2-6121
3916.90-2000Profile shapes of polymer of propylene; SEAL TUBE PACKING26/08/2014Item Classification 2-5891
3916.90-2000PAD- BAND (fuel tank band); X31210-C2501; EA30/07/2014Item Classification 1-2231
3916.90-9000Rod of plastic; PTFE rod03/07/2013Item Classification 2-4669
3916.90-2000Profile shapes of polymers of propylene; GW-WPC 25X150; R.KOREA19/06/2013Item Classification 2-4315
3916.90-9000Glass Fiber Rainforced Plastics; 4M08-05484; 30*30*1240[mm]; R.KOREA22/01/2013Item Classification 2-521
3916.90-2000Profile shapes of polymers of propylene; IC-DSC03; R.KOREA18/01/2013Item Classification 2-422
3916.90-9000Profiles shapes of silicone; D-SPACER BLACK; USA07/09/2012Item Classification 2-6789
3916.90-4000Polyamide rod1988-02-15Emotion22701-326
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất9Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất6Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH, MY, PH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0(-PH)Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0/0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0/0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0/0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN6%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3916.90.21: Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino – Từ các…