Mã HS: 3916.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3916
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3916.10 | - Từ các polyme từ etylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3916.10.10 | - - Sợi monofilament | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.10.20 | - - Dạng thanh, que và các dạng hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.20 | - Từ các polyme từ vinyl clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3916.20.10 | - - Sợi monofilament | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.20.20 | - - Dạng thanh, que và các dạng hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90 | - Từ plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Từ các polyme trùng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3916.90.11 | - - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.12 | - - - Từ polystyren | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m | |
| - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3916.90.21 | - - - Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.22 | - - - Từ các polyamide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.30 | - - Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.40 | - - Từ các protein đã được làm cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.50 | - - Từ sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.60 | - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3916.90.91 | - - - Sợi monofilament | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 3916.90.92 | - - - Dạng thanh, que và các dạng hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3916.10.10 | Mục 17: Plastic dạng sợi dùng trong sản xuất phụ gia xây dựng loại: Mapefoam Di am.Mm.10. | 28/01/2015 | 763/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3916.10-0000 | Profiles shapes of Plastics; Structural core for ground drainage; R.KOREA | 26/07/2013 | Item Classification 2-5424 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.