Mã HS: 3821.00.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3821
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3821.00.10 | - Môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển các vi sinh vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3821.00.90 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3821.00.10 | Thạch trắng agar dạng đĩa phi 90mm (20 miếng), dùng làm chất thử thí nghiệm trong phòng sạch (vật tư phục vụ sản xuất dụng cụ y tế). | 17/04/2015 | 3462/TB-TCHQ | |
| 3821.00.10 | Mục 7: Môi trường nuôi cấy vi sinh - Sabouraud Dextrose Agar 500g-CM0041B. | 07/04/2015 | 3086/TB-TCHQ | |
| 3821.00.10 | Chất thử BACTEC LYTIC/10 ANAER/F F/G dùng cho máy định danh vi khuẩn 442265 50 chai 40ml/hộp mới 100%. | 06/04/2015 | 3051/TB-TCHQ | |
| 3821.00.10 | Tên thương mại: Môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển và nuôi vi khuẩn yếm khí (đã bao gồm vi khuẩn yếm khí bên trong). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển và nuôi vi khuẩn yếm khí (đã bao gồm vi khuẩn). | 07/03/2014 | 2296/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (17)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3821.00-0000 | Prepared culture media; PSFM-J1 liquid media | 15/02/2023 | Item Classification 2-24705 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media; Test kit for detection of Bacteria and Fungi; BF Indicator Dip slides | 13/05/2020 | Item Classification 2-4081 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media; DNA Testing Kits; PR.CHNA | 05/01/2018 | Item Classification 2-51 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media; ; 04N73006 CERVI-COL, SPEC. COLLECTION KIT ; USA | 25/07/2013 | Item Classification 2-5367 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media; ENAT PM 2ML L-SHAPE APPLICATOR; ITALY | 08/05/2013 | Item Classification 2-3231 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media; Tube Phoenix ID Broth Sp100 ;USA | 29/04/2013 | Item Classification 2-2907 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media; RKCM | 09/04/2013 | Item Classification 2-2284 | |
| HSK 3821.00-0000 | Prepared culture media;NBB Concentrate | 22/02/2005 | Product Classification Section-103210 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media | 03/09/2002 | Analysis 47260-526 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media;BIO-ACCELERATOR 32; Powder;Yeasts,Caseins, · Vegetable proteins,Organic compound,etc;KAM BIOTECHNOLOGY,FRANCE | 15/03/2001 | Analysis 47260-337 | |
| 3821.00-0000 | Prepared Culture Media for Development | 29/06/1992 | Emotion22701-1433 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media for development of micro-organisms (Bactec Culture NR 8A) | 10/10/1990 | Emotion22701-3311 | |
| 3821.00-0000 | Prepared Culture Media for Development of Micro Organisms | 10/10/1990 | Emotion22701-3314 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media for development of micro-organisms (Bactec Culture NR 16A) | 10/10/1990 | Emotion22701-3309 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media for development of micro-organisms (Bactec Culture NR 7A) | 10/10/1990 | Emotion22701-3312 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media for development of micro-organism (Bacte Peds Plus Culture Vials) | 10/10/1990 | Emotion22701-3313 | |
| 3821.00-0000 | Prepared culture media for development of micro-organisms (Bactec Culture NR 17A) | 10/10/1990 | Emotion22701-3310 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.