Mã HS: 38.26
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3826
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Diesel sinh học, không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3826.00.10CN | - - Este metyl từ dừa (CME) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - - Este metyl từ cọ (kể cả methyl este từ hạt cọ): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3826.00.21CN | - - - Có hàm lượng este metyl từ 96,5% trở lên nhưng không quá 98% (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3826.00.22CN | - - - Có hàm lượng este metyl trên 98% (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3826.00.29 | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3826.00.30CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3826.00.90 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3826.00-0000 | Biodiesel; COOKING OIL METHYL ESTER (UCOME) | 16/01/2023 | Item Classification 2-23758 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.