Mã HS: 38.16
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3816
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3816.00.10 | - Xi măng chịu lửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3816.00.20 | - Hỗn hợp dolomite ramming | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3816.00.90 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3816.00.10 | Tên thương mại: Xi măng chịu nhiệt YZSD · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Xi măng chịu nhiệt dùng trong lò đúc, lò hơi, lò luyện phôi thép, lò công nghiệp... | 05/10/2017 | 6531/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Tên thương mại: FINMIX · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bột dùng đầm lò luyện gang, thép (FINMIX). | 15/09/2017 | 6104/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Vữa (Bdex) chịu nhiệt dùng trong lò nung, mới 100%, là vật liệu dùng trong sản xuất sản phẩm đúc từ gang thép (Mục 1) | 14/10/2015 | 9527/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Mục 5 PLTK: Chất kết dính - CFB Bond Super 3000. | 01/07/2015 | 5994/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Mục 2: Sạn chịu lửa DIDURIT B83-5V. | 01/07/2015 | 5980/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Mục 1: Sạn chịu lửa DIDURIT B73-5V. | 01/07/2015 | 5981/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Xi măng chịu nhiệt 75# (xi măng nhôm) (Mục 1) | 28/05/2015 | 4818/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Đất chịu lửa (vữa chịu lửa) (mục 11 PLTK). | 12/11/2014 | 13712/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Bột kết dính chịu nhiệt - Temperature Powder, (Mục 2 Tờ khai Hải quan). | 10/10/2014 | 12280/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | BTO Bê tông cách nhiệt - Castable PIC-2S. | 25/09/2014 | 11684/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | BTO Bê tông cách nhiệt - Castable APCT-120. | 25/09/2014 | 11685/TB-TCHQ | |
| 3816.00.90 | Xi măng chịu lửa CA-50 Al2O3>=46% do nhà máy yuxiang Trịnh Châu sản xuất. | 22/04/2014 | 4391/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| HSK3816.00-3000 | Castable refractory;CASTABLE ASEA LADLE;COMPRIT 180H 0-6;;AUSTRIA | 08/06/2005 | Product Classification Section-104432 | |
| 3816.00-9000 | GMB Binde | 22/07/1992 | Emotion22701-1600 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.