Mã HS: 38.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3810
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3810.10.00 | - Các chế phẩm tẩy sạch cho bề mặt kim loại; bột và bột nhão gồm kim loại và các vật liệu khác dùng để hàn thiếc, hàn hơi hoặc hàn điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3810.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (38)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3810.90.00 | Hóa chất giúp chảy dùng cho quá trình hàn, thành phần chính gồm natri borat, kali fluoroborat và axit boric. | 09/06/2025 | 79/TB-KĐHQ | |
| 3810.90.00 | Tên thương mại: FLUX TLF-800M-1(6) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất trợ hàn không chì - Lead Free Flux · Ký, mã hiệu, chủng loại: TLF-800M-1(6) | 17/12/2024 | 6331/TB-TCHQ | |
| 3810.90.00 | Tên thương mại: LEAD FREE FLUX (LF - 715K.) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất trợ hàn không chì - Lead Free Flux · Ký, mã hiệu, chủng loại: LF-715K | 06/11/2024 | 5432/TB-TCHQ | |
| 3810.90.00 | CHẾ PHẨM LÀM SẠCH BỀ MẶT KIM LOẠI - FLUXOL 340 (POWDER FLUX), 25KG/BAO. MÃ CAS: 7646-85-7 THUỘC DANH MỤC KBHC THEO NGHỊ ĐỊNH 113/2017/NĐ-CP. | 09/06/2023 | 307/TB-KĐ3 | |
| 3810.10.00 | Tên thương mại:MS TMC ACID · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:MS TMC ACIDlà sản phẩm chuyên dùng để làm sạch hệ thống vắt sữa, hệ thống cấp chất lỏng, hệ thống tuần hoàn, máy thanh trùng và máy rửa thùng. Rất hiệu quả để loại bỏ kết tủa canxi và mangan khỏi nước (vôi), đá sữa (milk stone), cặn sắt và ô nhiễm vô cơ | 01/06/2023 | 2707/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Anti-scumming solution | 15/12/2022 | 5436/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | MS TOPFOAM RESET ACID | 18/11/2022 | 4904/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Thuốc hàn LW200, 200g/tube, dạng bột, thành phần hợp chất: Cu2O, Al, CaSi2, hàng mới 100% (mục 04 PLTK). | 23/03/2018 | 1559/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Dầu cuốn ống Quakercool P 1.0 (mục 2 tờ khai hải quan) | 03/03/2016 | 1626/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Superkleen AC17 - Hợp chất Acid loãng của HCL và H2SO4 dùng để rửa khuôn làm găng tay cao su y tế. (1 drum = 230 kg). Mới 100%. (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 16/11/2015 | 10691/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Mục 10: Chất rửa bề mặt tole (trước khi thi công) RustArrestor, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9213/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Phụ gia tẩy gỉ dạng axit thành phần chứa sodium bisulphat 72.5% (NaHSO4), sodium fluoride 10% (NaF), Sodium hydrogenfluoride 2,5% (NaHF2), axit hữu cơ 15%, mã hàng AC-55P | 11/09/2015 | 8307/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm làm sạch dùng trong xi mạ Scutt Clean (Mục 11 PLTK) | 21/08/2015 | 7656/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm làm bề mặt kim loại dùng trong xi mạ Eno Guard V3 (Mục 13 PLTK) | 21/08/2015 | 7658/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Mục 4: Chất tẩy rửa bề mặt nhôm Grander AL590R, dùng trong dây chuyền sơn tĩnh điện. | 21/07/2015 | 6602/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Mục 2: Chất khử axit bề mặt nhôm Torioner 1007X, dùng trong dây chuyền sơn tĩnh điện. | 21/07/2015 | 6603/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Mục 1: Chất tẩy rửa bề mặt nhôm Grander AL590M, dùng trong dây chuyền sơn tĩnh điện. | 21/07/2015 | 6604/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | SAC 302 Chế phẩm dung dịch mạ chứa axit malic <10% (mục 1 PLTK). | 01/07/2015 | 5996/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chất tẩy rửa bề mặt (Dùng trong công nghiệp sx lon nhôm)- Bonderite M-NT 405R (Alodine 405R). (Mục 2 tại TKHQ). | 18/06/2015 | 5558/TB-TCHQ | |
| 3810.90.00 | Thuốc hàn S-777MX (AWS A5.17 F7A (P) Z (Mục 3) | 01/06/2015 | 4939/TB-TCHQ | |
| 3810.90.00 | Vật liệu phủ tấm mạch in (bảng mạch điện tử), KH: SGS, dạng lỏng mới 100%. | 07/05/2015 | 4130/TB-TCHQ | |
| 3810.90.00 | E22 #& Chất trợ hàn 410000500102. | 07/05/2015 | 4082/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Mục 2: Chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại chứa Na2HPO4, Na3PO4, Na2CO3 - Prepalene z, 100kg/drum x 40 drum, hàng mới 100%. | 07/05/2015 | 4087/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Phụ gia hóa chất xi mạ - RS100B | 07/04/2015 | 3100/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Phụ gia hóa chất xi mạ - BL-001-M | 07/04/2015 | 3101/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm dạng lỏng làm sạch mối hàn kim loại dùng trong công nghiệp hàn. | 07/04/2015 | 3123/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Hỗn hợp chế phẩm hữu cơ làm sáng bề mặt kim loại: Brightener BL-002-B (Mục 1 Tờ khai HQ). | 13/02/2015 | 1491/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại (tẩy nhờn): Cleaner BS-003-C (Mục 3 Tờ khai HQ). | 13/02/2015 | 1494/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Hỗn hợp chế phẩm hữu cơ làm sáng bề mặt kim loại: Brightener BL-001-M (Mục 2 Tờ khai HQ). | 13/02/2015 | 1495/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại (tẩy nhờn): Cleaner BS-004-S (Mục 4 Tờ khai HQ). | 13/02/2015 | 1496/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | PZH-F (Hexanfluorozirconium Acid 45%) - Dung dịch axit Hexanfluorozirconium trong môi trường nước. Làm NLSX HC xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, gỉ sét (mục 4 PLTK). | 29/01/2015 | 831/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại Cu-Shut #3. | 12/12/2014 | 14803/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Hợp chất phủ bề mặt kim loại Catalix, dạng bột (Coating compound Catalix) dùng trong sản xuất dây hàn, mới 100% (Mục 3 TKHQ) | 07/11/2014 | 13537/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Hợp chất phủ bề mặt kim loại Cuprofix, dạng lỏng (Coating compound cuprofix) dùng trong sản xuất dây hàn, mới 100% (Mục 2 TKHQ) | 07/11/2014 | 13536/TB-TCHQ | |
| 3810.90.00 | Chất dùng để làm sạch bề mặt kim loại No clean flux (Mục 1) | 28/10/2014 | 13077/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm làm sạch kim loại dạng bột nhão dùng để hàn thiếc Model M705-GRN360-K2-V. | 09/10/2014 | 12241/TB-TCHQ | |
| 3810.10.00 | Chế phẩm xử lý bề mặt kim loại- Antitarnish (Mục 2 Tờ khai HQ). | 08/10/2014 | 12193/TB-TCHQ | |
| 3810.90.00 | Thuốc hàn hồ quang chìm mã S-737 (F7A4). | 19/09/2014 | 11475/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (32)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3810.10-9000 | Soldering paste; SOLDER PASTE; PWM-118; R.KOREA | 13/07/2021 | Item Classification 2-6764 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste; SOLDER PASTE; PVM-115; R.KOREA | 13/07/2021 | Item Classification 2-6763 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste; SOLDER PASTE; YWM-115; R.KOREA | 13/07/2021 | Item Classification 2-6762 | |
| 3810.90-1000 | Flux for soldering; PASTE FLUX MSD 27-2; JAPAN | 08/08/2019 | Item Classification 2-6114 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste; SOLDER CREAM, SB6-HLGQ-MSD | 06/08/2019 | Item Classification 2-6040 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste; SOP 91121P IL-89M3 | 01/11/2018 | Item Classification 4-5303 | |
| 3810.90-1000 | Flux for brazing; FLUX PASTE; PR.CHNA | 28/06/2016 | Item Classification 2-7258 | |
| 3810.90-1000 | BRAZING FLUX; BRAZING FLUX; PR.CHNA | 24/03/2016 | Item Classification 2-2853 | |
| 3810.10-1000 | Pickling preparations for metal surfaces; MKS-1200L, LT; R.KOREA | 23/01/2015 | Item Classification 2-584 | |
| 3810.10-1000 | Pickling preparation for metal surface; SEM-CLEANER, LT; R.KOREA | 23/01/2015 | Item Classification 2-583 | |
| 3810.10-1000 | Pickling preparation for metal surface; ACID CLEAN 320; R.KOREA | 16/01/2015 | Item Classification 2-362 | |
| 3810.10-1000 | Pickling preparations for metal surfaces; ACID CLEAN LF; R.KOREA | 16/01/2015 | Item Classification 2-360 | |
| 3810.10-1000 | Pickling preparation for metal surface; ACID CLEAN 420; R.KOREA | 16/01/2015 | Item Classification 2-347 | |
| 3810.10-1000 | Pickling preparation for metal surface; ACID CLEAN LF-T; R.KOREA | 16/01/2015 | Item Classification 2-361 | |
| 3810.10-1000 | Pickling preparations for metal surfaces; OPC-ACID CLEAN 115; R.KOREA | 08/12/2014 | Item Classification 2-8205 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste; SOLDER PASTE ; RMA-010-FP | 26/03/2014 | Item Classification 2-2228 | |
| 3810.90-1000 | Flux for brazing; Flux paste; R.KOREA | 23/10/2013 | Item Classification 2-7968 | |
| 3810.90-1000 | Flux for brazing; Functional Additive; R.KOREA | 22/10/2013 | Item Classification 2-7948 | |
| 3810.90-1000 | Flux for brazing; COATING FLUX; PR.CHNA | 22/10/2013 | Item Classification 2-7951 | |
| 3810.10-9000 | Brazing paste; AL-Paste | 30/07/2013 | Item Classification 2-5536 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste; RMA-012-FP; R.KOREA | 10/06/2013 | Item Classification 2-3969 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste; RMA-20-21L; R.KOREA | 15/05/2013 | Item Classification 2-3464 | |
| 3810.90-1000 | Flux for soldering;TACFLUX 010;USA | 23/04/2013 | Item Classification 2-2696 | |
| 3810.90-1000 | Flux for soldering; DELTALUX901K7C; JAPAN | 23/04/2013 | Item Classification 2-2695 | |
| 3810.90-1000 | Flux for brazing; ASSTY; R.KOREA | 26/03/2013 | Item Classification 2-1879 | |
| No. 3810.10-1000 | Pickling preparations for metal surfaces; QFC-810; R.KOREA | 09/09/2011 | Item Classification 2-3629 | |
| No. 3810.10-1000 | Pickling preparations for metal surfaces; Unilin-900; R.KOREA | 09/09/2011 | Item Classification 2-3627 | |
| HSK3810.90-1000 | Flux ; S-777MX;; R.KOREA | 22/07/2004 | Product Classification Section-100983 | |
| 3810.10-9000 | Soldering paste;S3X58-M301-3 | 09/08/2002 | Analysis 47260-464 | |
| 3810.90-1000 | Flux(Water Soluble Fiux W-221) | 29/11/1991 | Emotion22701-4530 | |
| 3810.10-1000 | Pickling Preparation for metal surface; P3-Almeco 46 | 22/05/1990 | Emotion22701-1638 | |
| 3810.10-9000 | Rust Remove | 1988-06-28 | Emotion22701-1485 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.