Mã HS: 37.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3701
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3701.10.00 | - Dùng cho chụp X quang | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịm2 | |
| 3701.20.00 | - Phim in ngay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3701.30.00 | - Tấm và phim loại khác, có từ một chiều bất kỳ trên 255 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm2 | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3701.91 | - - Dùng cho ảnh màu (đa màu): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3701.91.10 | - - - Loại phù hợp dùng cho công nghiệp in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3701.91.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3701.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3701.99.10 | - - - Loại phù hợp dùng cho công nghiệp in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm2 | |
| 3701.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịm2 |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3701.30.00 | Nguyên liệu, vật tự sử dụng trong ngành in: THERMAL CTP PLATES (Bản in kẽm nhiệt CTP đã được đánh bóng), quy cách: dài 1030x rộng 800x dày 0.3, mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 15/02/2019 | 924/TB-TCHQ | |
| 3701.30.00 | Đế bản nhôm CTCP (UV-PII), chưa nhạy, dùng trong công nghệ in (1030x800x0.3)mm (Mục 3) | 08/06/2018 | 3236/TB-TCHQ | |
| 3701.30.00 | Tên thương mại: Phim cảm ứng tiaUV- UVSCALE FILM. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: UVSCALE FILM. | 21/03/2017 | 1830/TB-TCHQ | |
| 3701.30.00 | Tấm bản in dùng trong công nghiệp in loại CTP, có phủ lớp nhạy sáng, chưa lộ sáng, 50 tấm/hộp, KT: (560x470x0.30)mm. Hàng mới 100% (Mục 25) | 03/06/2015 | 5048/TB-TCHQ | |
| 3701.30.00 | Tấm bản in dùng trong công nghiệp in loại CTCP, có phủ lớp nhạy sáng, chưa lộ sáng, 50 tấm/hộp, KT: (670x560x0.30)mm. Hàng mới 100% (Mục 9) | 03/06/2015 | 5049/TB-TCHQ | |
| 3701.10.00 | Phim dùng cho chụp X-quang y tế (500 tấm/ hộp) - 16082684 - Medical X-ray film super HR-U 35x43 500SH (Mục 5 PLTK) | 23/04/2015 | 3682/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3701.3091 | Tấm ảnh cho nghệ thuật đồ họa; VM MagnesiumPhotoengraving; R.KOREA | 26/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27365 | |
| 3701991000 | Mặt nạ trống; R3.0x228.6x228.6LAZ; ĐÀI LOAN | 09/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212710 | |
| HSK3701.991000 | Mặt nạ bảo vệ;;SHQ6025 2C AR8 TIMERIP3500UMF;;;NHẬT BẢN | 10/11/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105901 | |
| 3701.3091 | Tấm phim ảnh | 23/04/2003 | Phân tích 472600495 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.