Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3215.11

- - Màu đen:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3215

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Mực in:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3215.11- - Màu đen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3215.11.10CN- - - Mực in được làm khô bằng tia cực tím (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít
3215.11.20- - - Mực thể rắn ở các hình dạng được thiết kế để đưa vào các thiết bị thuộc phân nhóm 8443.31, 8443.32 hoặc 8443.39 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít
3215.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít
3215.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3215.19.10- - - Mực thể rắn ở các hình dạng được thiết kế để đưa vào các thiết bị thuộc phân nhóm 8443.31, 8443.32 hoặc 8443.39 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít
3215.19.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít
3215.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3215.90.10- - Khối carbon loại dùng để sản xuất giấy thanThuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịkg/lít
3215.90.60- - Mực vẽ hoặc mực viếtThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít
3215.90.70- - Mực dùng cho máy nhân bản thuộc nhóm 84.72 (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịkg/lít
3215.90.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít

Hải quan Việt Nam (3)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3215.11.10Mực in phủ cào màu đen, (7UG7009) dùng cho máy in công nghiệp (Mục 3)13/01/2015261/TB-TCHQ
3215.11.90Mục 1: Mực in Tekprint sw - 9009 Black Ink.28/10/201413062/TB-TCHQ
3215.11.90Mục 1: Mực in Black ink.27/10/201413016/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3215.11-0000Printing ink, black; BLACK INK08/11/2019Item Classification 2-8869
3215.11-0000Printing ink; HP Scitex Ink (CP759A)17/08/2015Item Classification 2-6458
3215.11-00003215.19-0000(Amendment Notice 2005-24, 05.8.9, Post-amendment Number 8473.30-9000)Printing Ink ; Ink Cartridge ; ①T007 Black ②T1009 Colo02/06/2003Item Classification 47281-456
3215.11-00003215.19-0000Printing Ink ; Ink Cartridge ; ①BCI-21 Black ②BCI-21 Colo02/06/2003Item Classification 47281-456
3215.11-0000_x000D_ 8473.30-9000① Ink cartridge: black: for printer, · ② Ink jet print head with ink cartridge; Print cartridge; black: for printe10/05/1999Inspection classification 47281-328

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3215.11: Màu đen | UNI Customs Consulting