Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 31.01

Phân bón gốc thực vật hoặc động vật, đã hoặc chưa pha trộn với nhau hoặc qua xử lý hóa học; phân bón sản xuất bằng cách pha trộn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm động vật hoặc thực vật
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3101

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3101.00.10CN- Nguồn gốc chỉ từ thực vậtThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3101.00.92CN- - Nguồn gốc từ động vật (trừ phân chim, dơi), đã qua xử lý hóa họcThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3101.00.99CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (18)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3101.003Phân bón; Phân bón axit amin16/05/2019Phân loại mặt hàng 23535
3101.003Phân bón được sản xuất bằng cách trộn hoặc xử lý hóa học đối với động vật; duremul; R.HÀN QUỐC03/08/2016Phân loại mặt hàng 210080
3101.003Phân bón; Phân bón lỏng axit amin LT001; HÀN QUỐC28/07/2016Phân loại mặt hàng 29530
3101.002Phân bón rau; YubakGold; R.KOREA18/05/2016Phân loại mặt hàng 25086
3101.003Phân bón; KEM GIPOTP (Vi sinh vật tự nhiên); HÀN QUỐC28/04/2016Phân loại mặt hàng 24180
3101.002Phân bón rau; bánh dầu hỗn hợp12/02/2014Phân loại mặt hàng 21032
3101.003Phân bón rau; Phân bón hữu cơ12/02/2014Phân loại mặt hàng 21033
3101.003Phân bón hỗn hợp động vật và thực vật; Phân bón thân thiện với môi trường15/11/2013Phân loại mặt hàng 28576
Số 3101.002000Phân bón rau; Russian24/08/2011Phân loại mặt hàng 23197
3101.002Phân bón rau; vật liệu ủ phân; TRUNG QUỐC20/09/2005Phần Phân loại sản phẩm105486
3101.003Phân bón;Amigrow;HÀN QUỐC05/08/2005Phần Phân loại sản phẩm105129
HSK3101.002000Phân bón rau; Nguyên liệu phân bón hữu cơ;;; PR.CHNA15/07/2005Phần Phân loại sản phẩm104906
3101.003Phân bón hỗn hợp; BIO.M22/08/2002Phân tích 47260518
3101.003Phân bón (Phân bón hỗn hợp)17/03/1998Phân tích 47260383
3101.003Phân bón (SOD)09/05/1995Phân tích 47260643
3101.003Phân bón (Sun Nekka E)22/10/1991Giám định số 227014054
3101.003Phân bón động thực vật (Biogreen)15/03/1990Giám định số 22701811
3101.002Phân bón rau19890516Giám định số 227011421

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 31.01: Phân bón gốc thực vật hoặc động vật, đã hoặc chưa pha…