Mã HS: 30.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3003
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3003.10 | - Chứa penicillins hoặc dẫn xuất của chúng, có cấu trúc axit penicillanic, hoặc streptomycins hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3003.10.10CN | - - Chứa amoxicillin (INN) hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.10.20CN | - - Chứa ampicillin (INN) hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.20.00CN | - Loại khác, chứa kháng sinh | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Loại khác, chứa hormon hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3003.31.00 | - - Chứa insulin | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.39.00 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Loại khác, chứa alkaloit hoặc các dẫn xuất của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3003.41.00 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.42.00 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.49.00 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.60.00 | - Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3003.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3003.90.00 | Mục 1: LANSOPRAZOLE PELLETS 8,5%. TC=20drum x 50kg. So lo: LP 8.5/121600121+ LP 8.5/121600221. NSX: 01/2021- HD: 12/2023. (nguyen lieu duoc). | 10/06/2021 | 18/TB-KĐHQ | |
| 3003.20.00 | Thuốc thú y dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi: Surmax 100 (25 kg/bao) - NK theo TT24/2017/TT-BNNPTNT ngày 15/11/2017. | 13/06/2019 | 3920/TB-TCHQ | |
| 3003.90.00 | Flubenol 5% (25 kg/bao) : Thuốc thú y chứa Flubendazole , sử dụng đường uống, đóng gói 25kg/bao. | 10/06/2019 | 3800/TB-TCHQ | |
| 3003.20.00 | Tên thương mại: Doxipan Mix 100 (25kg/bao) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thuốc thú y có thành phần doxycyline hyclate dùng để trị nhiễm trùng đường hô hấp, hội chứng MMA do vi khuẩn gây ra trên lợn, dạng bột, đóng bao 25 kg | 26/01/2018 | 507/TB-TCHQ | |
| 3003.20.00 | Tên thương mại: Daimenox 800 (10kg/thùng) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thuốc thú y có thành phần Sulfamonomethoxine sodium dùng để trị bệnh hô hấp mãn tính trên gia cầm, sốt malaria và phòng bệnh leucocytozoon trên gà, phòng và điều trị bệnh furunculosis trên cá, dạng bột, đóng thùng 10 kg. | 26/01/2018 | 504/TB-TCHQ | |
| 3003.90.00 | Nguyên liệu sản xuất thuốc thú y: IRON DEXTRAN 10% (dẫn xuất của Vitamin) BATCH NO: 20170301 (20/03/2017-28/02/2019) (mục 1 PLTK). | 12/01/2018 | 197/TB-TCHQ | |
| 3003.10.10 | Vetrimoxin 50 Matrix (25kg/túi): Thuốc thú y thành phần chứa kháng sinh amoxicillin (Mục 1) | 14/10/2015 | 9528/TB-TCHQ | |
| 3003.90.00 | Mục 11: 1310100005/Cyanocobalamine (Vitamin B12) - Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6009/TB-TCHQ | |
| 3003.20.00 | Cefepime hydrochloride with L-arginine- Hoạt chất sản xuất thuốc. | 26/09/2014 | 11769/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (14)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3003.20-0000 | MEROPENEM NATRI CARBONAT | 02/05/2022 | Phân loại mặt hàng 2-15937 | |
| 3003.20909 | Thuốc có chứa kháng sinh; TIAMULIN HYDROGEN FUMARATE 80%; PR.CHNA | 19/07/2016 | Phân loại mặt hàng 28904 | |
| 3003.9099 | Thuốc; RAMIPRIL; ĐỨC | 25/09/2015 | Phân loại mặt hàng 27544 | |
| Số 3003.909900 | Thuốc;BỈ | 16/08/2011 | Phân loại mặt hàng 22994 | |
| HSK3003.909900 | Thuốc; AllQ(Coenzyme Q10)10% TG/P;;bột;số lượng lớn;;;SWISS | 04/11/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105879 | |
| 3003.9099 | Thuốc;BAOYUANLU2; Bột màu nâu; Dùng làm thuốc; Akebiae caulis, cinnamomi vỏ não, hoelen, salviae radix, v.v; TRUNG QUỐC | 21/08/2001 | Phân tích 472601260 | |
| 3003.9099 | Thuốc;Thuốc;Chất lỏng;Dành cho cá;Axit axetic,acetaldehyde,enzym axit amin,nước,v.v.;NHẬT BẢN | 11/07/2001 | Phân tích 472601039 | |
| 3003.9093 | Vitamin tổng hợp 707/7 | 28/04/1992 | Giám định số 22701935 | |
| 3003.9094 | Tinh chất của Sừng (Sừng Hươu) | 19/09/1991 | Giám định số 227013633 | |
| 3003.9094 | Chế phẩm có chứa gạc (YOUNG) | 16/01/1991 | Giám định số 22701160 | |
| 3003.9093 | Chuẩn bị Vitamin A,D₃ | 19890307 | Giám định số 22701658 | |
| 3003.9093 | Bột vitamin D | 19890307 | Giám định số 22701659 | |
| 3003.9099 | Tắm dược liệu (Thuốc tắm thảo dược Hanbang Hwangwon) | 19890605 | Giám định số 227011661 | |
| 3003.9099 | Thuốc men | 19890719 | Giám định số 227012172 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.