Mã HS: 30.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3001
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3001.20.00CN | - Chiết xuất từ các tuyến hoặc các bộ phận cơ thể khác hoặc từ các dịch tiết của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3001.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3001.90101 | Ghép da của cơ thể người; SureDerm™ Plus | 23/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216559 | |
| 3001.90101 | Ghép da của cơ thể người; cấy ghép SureDerm™; 522021E | 23/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216560 | |
| 3001.90109 | Ghép da và xương; Supporix™; PD 5001E | 23/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216558 | |
| 3001.90209 | Bột nhau thai cừu; Bột nhau thai cừu | 27/09/2019 | Phân loại mặt hàng 27688 | |
| 3001.90909 | Dòng tế bào khối u chuột; Colon38 | 04/09/2019 | Phân loại mặt hàng 27075 | |
| Số 3001.909020 | Dòng tế bào thận phôi người, chuyển gen | 05/10/2010 | Phân loại mặt hàng 21844 | |
| 3001.90909 | Nọc ong | 01/05/2003 | Phân tích 472600543 | |
| 3001.90909 | Màng cơ thể người;FASCIAN;1.0mm,80mg/cái;FASCIA BIOSYSTEMS LLC,PHẦN LAN | 11/12/2001 | Phân tích 472607381 | |
| 3001.201 | Cồn thuốc cầy hương | 17/08/1992 | Giám định số 227011713 | |
| 3001.90909 | Mắt để ghép giác mạc | 19891222 | Giám định số 227013031 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.