| - Alkaloit từ thuốc phiện và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2939.11CN | - - Cao thuốc phiện; buprenorphine (INN), codeine, dihydrocodeine (INN), ethylmorphine, etorphine (INN), heroin, hydrocodone (INN), hydromorphone (INN), morphine, nicomorphine (INN), oxycodone (INN), oxymorphone (INN), pholcodine (INN), thebacon (INN) và thebaine; các muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2939.11.10CN | - - - Cao thuốc phiện và muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.20CN | - Alkaloit của cây canh-ki-na và dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2939.20.10CN | - - Quinine và các muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.30.00CN | - Cafein và các muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Alkaloit của ephedra và dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2939.41.00CN | - - Ephedrine và muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.42.00CN | - - Pseudoephedrine (INN) và muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.43.00CN | - - Cathine (INN) và muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.44.00CN | - - Norephedrine và muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.45.00CN | - - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Theophylline và aminophylline (theophylline- ethylenediamine) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2939.51.00CN | - - Fenetylline (INN) và muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.59.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Alkaloit của hạt cựa (mầm) lúa mạch (alkaloids of rye ergot) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2939.61.00CN | - - Ergometrine (INN) và các muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.62.00CN | - - Ergotamine (INN) và các muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.63.00CN | - - Axit lysergic và các muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.69.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Loại khác, có nguồn gốc thực vật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2939.72.00CN | - - Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.79.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2939.80.00CN | - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |