Mã HS: 29.35
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2935
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2935.10.00CN | - N-Methylperfluorooctane sulphonamide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2935.20.00CN | - N-Ethylperfluorooctane sulphonamide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2935.30.00CN | - N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl) perfluorooctane sulphonamide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2935.40.00CN | - N-(2-Hydroxyethyl)-N-methylperfluorooctane sulphonamide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2935.50.00CN | - Các perfluorooctane sulphonamide khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2935.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2935.90.00 | SODIUM N-CHLORO · BENZENESULFONAMIDE - NaC6H5NClSO2.2H2O. Hóa chất công nghiệp dùng để xử lý nước thải và tẩy rửa công nghiệp. Đóng gói: 25kg/thùng. Hàng mới 100%. CAS: 127-52-6. | 06/01/2020 | 109/TB-TCHQ | |
| 2935.90.00 | 1310100050/Levosulpiride (nguyên liệu sx thuốc) (mục 10 tờ khai hải quan) | 08/06/2018 | 3220/TB-TCHQ | |
| 2935.90.00 | Para Toluene sulfonamide (PTSA) (dùng trong ngành công nghiệp nhựa) (mục 1 PLTK). | 07/05/2018 | 2450/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2935.90-9090 | 2-Trifluoromethanesulfonylaminoethyl methacrylate; MA-EATf; R.KOREA | 04/01/2017 | Item Classification 2-274 | |
| 2935.00-9090 | Other sulphonamides; Celecoxi | 28/02/2014 | Item Classification 2-1555 | |
| 2935.00-9020 | Propyrisulfuron, for manufacturing agricultural chemicals; S-3650TG; JAPAN | 06/03/2013 | Item Classification 2-1413 | |
| 2935.00-9090 | propyrisulfuron; S-3650TG; JAPAN | 04/01/2013 | Item Classification 2-98 | |
| No. 2935.00-9020 | Metazosulfuron for manufacturing agricultural chemicals; JAPNA | 08/02/2012 | Item Classification 2-889 | |
| No. 2935.00-9020 | Rimsulfuron; PUROT-R | 01/02/2012 | Item Classification 2-745 | |
| HSK2935.00-9090 | N-phenyl-p-toluenesulfonamide ;;N-PHENYL PTSA;;;R.KOREA | 08/04/2005 | Product Classification Section-103768 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.