Mã HS: 29.24
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2924
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Amit mạch hở (kể cả carbamates mạch hở) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2924.11.00CN | - - Meprobamate (INN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.12CN | - - Fluoroacetamide (ISO), monocrotophos (ISO) và phosphamidon (ISO): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2924.12.10CN | - - - Fluoroacetamide (ISO) và phosphamidon (ISO) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.12.20CN | - - - Monocrotophos (ISO) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.19CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2924.19.10CN | - - - Carisoprodol | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Amit mạch vòng (kể cả carbamates mạch vòng) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2924.21CN | - - Ureines và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2924.21.10CN | - - - 4- Ethoxyphenylurea (dulcin) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.21.20CN | - - - Diuron và monuron | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.23.00CN | - - Axit 2-acetamidobenzoic (axit N-acetylanthranilic) và muối của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.24.00CN | - - Ethinamate (INN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.25.00CN | - - Alachlor (ISO) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.29CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2924.29.10CN | - - - Aspartame | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.29.20CN | - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl isopropyl phenyl carbamate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.29.30CN | - - - Acetaminophen (paracetamol); salicylamide; ethoxybenzamide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2924.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (27)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2924.19.90 | Mục 2: INNOMAN CLA - Chất diệt khuẩn có thành phần là 2-Chloroacetamide. Dạng bột. Nguyên liệu sản xuất keo. Hàng mới 100%. | 26/05/2021 | 06/TB-KĐHQ | |
| 2924.19.90 | Mục 7: Methacrylamide (2-METHYL PROPENANMIDE): Hợp chất chức carboxyamit, hợp chất chức của axit carbonic. Số CAS 79-39-0. Nguyên liệu sản xuất nhũ tương, sơn nước. Thành phần chính Methacrylamide. | 07/04/2020 | 2216/TB-TCHQ | |
| 2924.29.90 | C6H4(OH)(CO)NHOH (Hydroxypentanoic acid) (mục 2) | 31/03/2020 | 2124/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | N,N-Dimethylformamide, CAS 68-12-2, là nguyên liệu sản xuất, mới 100%, Khai báo hóa chất: HC2018036369 (20/09/2018) | 13/06/2019 | 3921/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | DEF (N,N-diethyl-Formamide- Dẫn xuất của amit mạch hở) Cas No. 617-84-5 | 06/06/2019 | 3751/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | N,N-DIETHYL FORMAMIDE (CAS NO: 617-84-5, CTHH: C5H11NO) | 31/05/2019 | 3547/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | Hợp chất hữu cơ 9-Octadecenamide - Specialty Chemical-Stabilizers SA-STB (Armoslip CP Powder). Hàng nhập cho dự án NSRP | 22/05/2019 | 3179/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | DIMETHYL ACETAMIDE - Hợp chất dùng trong phản ứng tổng hợp hóa chất (mục 5) | 21/05/2019 | 3155/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | OM - Oleyl amide, CAS 301-02-0, dẫn xuất chứa carboxyamit mạch hở, dạng hạt, dùng làm phụ gia trong sản xuất nhựa, mới 100% | 21/05/2019 | 3130/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | Chất hoạt động bề mặt dạng hạt (Glycacil #100) - NPL SX mỹ phẩm (mục 28) | 20/05/2019 | 3067/TB-TCHQ | |
| 2924.29.10 | Hàng phụ gia thực phẩm: chất tạo ngọt tổng hợp aspartame, 25kg/thùng, hàng mới 100% (mục 2) | 04/12/2018 | 7117/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | Chất làm phẳng trong ngành nhựa EBA-200 (mục 2) | 24/10/2018 | 6257/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | Chất làm phẳng trong ngành nhựa GS (mục 7) | 24/10/2018 | 6260/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | Chất làm phẳng trong ngành nhựa EBA-60 (mục 1) | 24/10/2018 | 6259/TB-TCHQ | |
| 2924.19.90 | Chất phụ gia chống dính và tạo trơn trượt (ERUCAMIDE). Dùng trong ngành CN sản xuất hạt nhựa. Hàng mới 100%. Quy cách đóng gói 25kgs/bao (mục 1 tờ khai hải quan) | 07/06/2018 | 3175/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Chất xúc tác làm tăng độ bền khô dùng trong sản xuất giấy, N,N-DIMETHYLACRYLAMIDE. Mới 100%. (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/06/2018 | 3142/TB-TCHQ | |
| 2924.29.30 | Mục 1: 1310100047/Acetaminophen (nguyên liệu sx thuốc) | 24/05/2018 | 2888/TB-TCHQ | |
| 2924.29.90 | Tên thương mại: 3-oxo-2-phenylbutanamide CAS 4433-77-6 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dùng làm nguyên liệu sản xuất dược phẩm. Dạng bột. Màu nâu xám. 25 kg/thùng. | 16/11/2017 | 7532/TB-TCHQ | |
| 2924.29.90 | Hoạt chất BUTACHLOR để sản xuất thuốc Trừ cỏ Heco 600EC (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 31/03/2016 | 2548/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Chất để hoàn tất AAM (mục 3 tờ khai hải quan). | 29/09/2015 | 8872/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Acrylamide 40%- Hợp chất hữu cơ. (Mục 9 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7023/TB-TCHQ | |
| 2924.29.90 | Metalaxyl - M 95% TG - Thuốc trừ bệnh. | 31/12/2014 | 15486/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Chất hãm màu Lava Pret RFB | 23/12/2014 | 15179/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Mục 8: Hợp chất chứa amin - DIAK #1. | 03/11/2014 | 13307/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. Chất đóng rắn Curing agent A100, hàng mới 100% (Mục 9 Tờ khai HQ) | 08/10/2014 | 12189/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. Phụ gia tan chảy L518, hàng mới 100% (Mục 4 Tờ khai HQ) | 08/10/2014 | 12201/TB-TCHQ | |
| 2924.19.00 | Dimethyl formamide (dẫn xuất của Amit mạch hở) | 14/01/2014 | 397/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (25)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2924.19-9090 | Dodecenyl Stearylsuccinamide; CREDO® CERAMIDE J-180 | 17/04/2023 | Item Classification 2-26355 | |
| 2924.19-9090 | N-(butoxymethyl)acrylamid; NBMA; Acrylic monomer NBMA(ADE00174) | 27/03/2023 | Item Classification 2-25739 | |
| 2924.29-9099 | Lidocaine | 16/12/2020 | Item Classification 2-10020 | |
| 2924.29-9099 | Neotame | 25/10/2020 | Item Classification 2-8640 | |
| 2924.29-9092 | Other Among Cyclic amides; Broflanilide | 07/01/2020 | Item Classification 2-119 | |
| 2924.19-9090 | Ethylene bis stearamide; PALM0WAX BEAD; EthyleneBis-stearamide (EBS) | 13/12/2018 | Item Classification 2-7843 | |
| 2924.19-9090 | Erucamide; INNOSLIP E(POLYSLIP E) | 05/06/2018 | Item Classification 2-3949 | |
| 2924.29-9020 | Iohexol; PR.CHNA | 03/04/2018 | Item Classification 2-2316 | |
| 2924.29-9020 | Iohexol | 09/03/2018 | Item Classification 2-1723 | |
| 2924.19-9090 | Oleamide; TR121-BEAD; USA | 18/08/2017 | Item Classification 2-9143 | |
| 2924.19-9090 | Ethylene bis stearamide; HI-LUB B-50; INDNSIA | 10/04/2017 | Item Classification 2-5078 | |
| 2924.29-9099 | Denatonium benzoate; PR.CHNA | 29/02/2016 | Item Classification 2-1946 | |
| 2924.19-9090 | N-Stearoyl phytosphingosine; DS-CERAMIDE Y3S; R.KOREA | 15/02/2016 | Item Classification 2-1455 | |
| 2924.29-9092 | (RS)-2-methoxy-N-methyl-2-[α-(2,5-xylyloxy)-o-tolyl]acetamide; MANDESTORBIN TG; JAPAN | 13/01/2016 | Item Classification 2-348 | |
| 2924.29-9092 | Valifenalate; 95%up; INDIA | 02/12/2014 | Item Classification 2-8080 | |
| 2924.29-1010 | 6-Acetyl-2-aminophenol-4-sulfonic acid; INDIA | 18/08/2014 | Item Classification 2-5626 | |
| 2924.29-9099 | N-(2-ethoxyphenyl)-n'-(2-ethylphenyl)oxamide; TINUVIN 312; ITALY | 10/06/2014 | Item Classification 2-3866 | |
| 2924.19-9090 | N-Oleoylphytosphingoshine; ceramide IIIB; Netherlands | 16/10/2013 | Item Classification 2-7743 | |
| 2924.19-9090 | 3-Iodo-2-Propynylbutyl Carbamate; IPBC 100 | 15/05/2013 | Item Classification 2-3457 | |
| 2924.19-9090 | Acyclic amides derivative; CG-Prohairin b4 powder; R.KOREA | 04/04/2013 | Item Classification 2-2137 | |
| 2924.19-9090 | Acyclic amides derivative; CG-Prohairin b4 Solution; R.KOREA | 20/03/2013 | Item Classification 2-1734 | |
| 2924.19-9000 | L-Glutamine;GLT-3 | 04/02/2003 | Analysis 47260-0106 | |
| 2924.10-9000 | L-Asparagine monohydrate;White crystalline powder;AVEBE,NETHERLAND | 06/09/2001 | Analysis 47260-1336 | |
| 2924.29-1010 | 6-Acetyl Amino-2Aminophenol4-Sulfonic Acid | 1989-11-21 | Emotion22701-2913 | |
| 2924.29-1090 | N-Acetyl Sulfanilyl Chloride | 1989-02-15 | Emotion22701-429 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.