Mã HS: 29.12
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2912
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Aldehyt mạch hở không có chức oxy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2912.11.00CN | - - Metanal (formaldehyt) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.12.00CN | - - Etanal (axetaldehyt) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Aldehyt mạch vòng không có chức oxy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2912.21.00CN | - - Benzaldehyt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Rượu-aldehyt, ete-aldehyt, phenol-aldehyt và aldehyt có chức oxy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2912.41.00CN | - - Vanillin (4- hydroxy- 3- methoxybenzaldehyt) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.42.00CN | - - Ethylvanillin (3-ethoxy-4-hydroxybenzaldehyt) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.49CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2912.49.10CN | - - - Aldehyt - rượu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.50.00CN | - Polyme mạch vòng của aldehyt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2912.60.00CN | - Paraformaldehyt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2912.60.00 | Hợp chất hữu cơ Paraformaldehyde 92PCT MIN dùng để sản xuất tấm Laminate/ Paraformaldehyde 92PCT MIN, 25KG/ BAG; 72 BAGS - Mới 100% | 06/01/2020 | 100/TB-TCHQ | |
| 2912.11.10 | Fomaldehyde Solution (Formalin 35-40%, Methanol 10-15%, Water 45-50%) dùng trong quá trình mạ sản phẩm. (Mục 1 tại TXHQ). | 14/05/2015 | 4391/TB-TCHQ | |
| 2912.42.00 | Ethyl vaniline - Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 25) | 05/05/2015 | 3981/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2912.49-9000 | Salicylaldehyde | 03/11/2020 | Item Classification 2-8810 | |
| 2912.19-9000 | Glyoxal solution; GLYOXAL 40%; PR.CHNA | 18/02/2016 | Item Classification 2-1603 | |
| 2912.49-9000 | 4-Hydroxybenzaldehyde; 4-HBA; PR.CHNA | 27/06/2014 | Item Classification 2-4210 | |
| No. 2912.19-9000 | Glutaraldehyde; Relugan GT 50 | 09/09/2011 | Item Classification 2-3659 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.