Mã HS: 2853.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2853
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2853.10.00CN | - Cyanogen chloride (chlorcyan) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2853.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2853.90.10CN | - - Nước khử khoáng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2853.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2853.90-1000 | Distilled water; Prefiled Humidifie | 04/07/2024 | Item Classification 2-5115 | |
| 2853.90-9000 | Lithium nickel cobalt aluminum oxide; NCAO (NICKEL COBALT ALUMINIUM OXIDE)/SA13A; R.KOREA | 04/12/2017 | Item Classification 2-11862 | |
| 2853.90-9000 | Lithium nickel cobalt aluminum boron oxide; HEDTM NCA 7051; JAPAN | 01/12/2017 | Item Classification 2-11853 | |
| 2853.90-9000 | Nickel cobalt aluminum oxide; NCAO (NICKEL COBALT ALUMINIUM OXIDE); JAPAN | 01/12/2017 | Item Classification 2-11851 | |
| 2853.90-9000 | Other inorganic compounds; Lithium nickel cobalt manganese oxide; 5EC-12; PR.CHNA | 21/07/2017 | Item Classification 2-8206 | |
| 2853.90-9000 | Other inorganic compounds; Lithium nickel cobalt manganese oxide; BE-6A-I1; PR.CHNA | 21/07/2017 | Item Classification 2-8209 | |
| 2853.90-9000 | Lithium nickel cobalt manganese oxide ; 5HV; CHINA | 20/07/2017 | Item Classification 2-8089 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.