Mã HS: 28.49
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2849
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2849.10.00CN | - Của canxi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2849.20.00CN | - Của silic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2849.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2849.90-9090 | Boron carbide; B4C(F230); PR.CHNA | 07/09/2017 | Item Classification 2-9624 | |
| 2849.90-9090 | Boron carbide; B4C#240; PR.CHNA | 18/08/2016 | Item Classification 2-11089 | |
| 2849.90-9090 | Carbides; Boron Carbide; B4C#230; PR.CHNA | 29/06/2016 | Item Classification 2-7277 | |
| 2849.20-0000 | Carbides of silicon; High carbon Silicon; PR.CHNA | 14/11/2014 | Item Classification 2-7644 | |
| 2849.20-0000 | Silicon carbide;(GC#2500) | 20/12/1999 | Analysis 47260-1460 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.