Mã HS: 28.45
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2845
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2845.10.00CN | - Nước nặng (deuterium oxide) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2845.20.00CN | - Bo được làm giàu bo-10 và các hợp chất của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2845.30.00CN | - Liti được làm giàu liti-6 và các hợp chất của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2845.40.00CN | - Heli-3 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2845.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2845.90-9000 | Benzene D6 | 08/01/2024 | Item Classification 2-196 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.