Mã HS: 28.32
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2832
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2832.10.00CN | - Natri sulphit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2832.20.00CN | - Sulphit khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2832.30.00CN | - Thiosulphat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2832.20.00 | ISONA K (ISK411)- Phụ gia thực phẩm, dùng trong ngành sản xuất bia, 20kg/ thùng. Hàng mới 100%, NSX: 05/2018, HSD: 05/2023. Nhà sản xuất: AB Vicke | 20/05/2019 | 3120/TB-TCHQ | |
| 2832.10.00 | Chất trợ tẩy sử dụng trong quá trình sản xuất giấy, Liquid sodium bisulfite (SBS), hàng mới 100% (mục 1 PLTK). | 07/05/2018 | 2452/TB-TCHQ | |
| 2832.10.00 | Hóa chất chống muội oxy dùng trong xử lý nước NALCO 7408 (25 Kg/Thùng). Hàng mới 100% (mục 02 PLTK). | 05/04/2018 | 1767/TB-TCHQ | |
| 2832.10.00 | Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất dùng trong xử lý nồi hơi, dạng lỏng - NALCO 780 (25 Kg/Thùng). Hàng mới 100% (mục 02 PLTK). | 05/04/2018 | 1766/TB-TCHQ | |
| 2832.10.00 | SSA (Sodium sulfite) (mục 18 PLTK). | 11/01/2016 | 221/TB-TCHQ | |
| 2832.10.00 | Dung dịch tẩy trắng giấy SOLMIX L-40, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (NaHSO3) | 14/01/2014 | 355/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2832.10-9000 | Disodium disulphite | 16/10/1990 | Emotion22701-3403 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.