Mã HS: 28.30
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2830
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2830.10.00CN | - Natri sulphua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2830.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2830.90.10CN | - - Sulphua cađimi hoặc sulphua kẽm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2830.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2830.10.00 | Natri hidrosulphua, công thức hóa học NaHS.2H2O, dạng rắn, hợp chất sử dụng trong tuyển nổi quặng, nhãn hiệu Tianjin Ruiste | 08/05/2015 | 4200/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2830.10-1000 | Sodium hydrogen sulphide; CHAMBROAD 002 ; PR.CHNA | 09/06/2016 | Item Classification 2-6150 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.