Mã HS: 28.26
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2826
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Florua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2826.12.00CN | - - Của nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2826.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2826.30.00CN | - Natri hexafloroaluminat (cryolit tổng hợp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2826.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2826.19.00 | Chất phủ chống phản chiếu MgF2/S 1-3MM. Mã CAS 7783-40-6. Nhà sản xuất EURAMA CORPATION. Mới 100% (mục 9) | 25/02/2019 | 1096/TB-TCHQ | |
| 2826.19.00 | Hóa chất công nghiệp: Nikel Fluoride Tetrahydrate (Rank one) -NiF2.4H20- Dạng tinh thể- Sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ- Đóng gói 25kg/bao- Hàng mới 100%. | 13/11/2018 | 6631/TB-TCHQ | |
| 2826.19.00 | LIF1#&Lithium Fluoride (CTHH: LIF) (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/06/2018 | 3141/TB-TCHQ | |
| 2826.90.00 | Hóa chất dùng trong ngành mạ điện kim loại Potassium Fluozirconate, 25kg/ thùng. Hàng mới 100% (mục 01 PLTK). | 02/05/2018 | 2320/TB-TCHQ | |
| 2826.90.00 | Chất khử magiê, là phụ gia khử, sử dụng trong luyện nhôm, dùng để giảm tạp chất magiê dư trong nhôm khi nóng chảy, làm từ các loại hợp chất muối (Na=18,4%, K=40%, Cl=12%, Al=4,3%, Si=3,9%). | 01/09/2015 | 7979/TB-TCHQ | |
| 2826.30.00 | Mục 1: Cryolite tổng hợp dạng bột Na3AlF6 >= 97% (dùng để sản xuất đá mài) | 16/03/2015 | 2182/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2826.90-9000 | Aluminum potassium fluoride; PR.CHNA | 28/06/2016 | Item Classification 2-7255 | |
| 2826.19-9000 | Lithium Fluoride; R.KOREA | 11/09/2013 | Item Classification 2-6921 | |
| 2826.90-9000 | Aluminum potassium fluoride; ALF-1224 | 30/07/2013 | Item Classification 2-5535 | |
| 2826.90-4000 | Lithium hexafluorophosphate; PR.CHNA | 08/01/2013 | Item Classification 2-162 | |
| 2826.20-1000 | Sodium fluorosilicate (GELLING AGENT) | 20/07/1994 | Analysis 47260-1306 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.